pococurante
/'poukoukjuə'rænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thản nhiên, thờ ơ, hờ hững: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người không quan tâm, không bận tâm hoặc tỏ ra dửng dưng trước những sự việc mà người khác thường cho là quan trọng hoặc thú vị.
Danh từ:
- Người thản nhiên, người thờ ơ, người hờ hững: Chỉ một người có thái độ sống hoặc cách cư xử thể hiện sự thờ ơ, thiếu nhiệt tình, đặc biệt là với các vấn đề văn hóa, nghệ thuật hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His pococurante attitude towards the election results surprised his politically active friends. (Thái độ thờ ơ của anh ta trước kết quả bầu cử đã làm những người bạn tích cực tham gia chính trị của anh ngạc nhiên.)
- She gave a pococurante shrug when asked about the missing masterpiece. (Cô ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về kiệt tác bị mất tích.)
Danh từ:
- He is a true pococurante, showing no interest in music or literature. (Anh ta đúng là một kẻ thờ ơ, chẳng hề quan tâm đến âm nhạc hay văn học.)
- The critic was dismissed as a pococurante who failed to appreciate the artist's genius. (Nhà phê bình đó bị coi là một kẻ hờ hững, người đã không đánh giá đúng thiên tài của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý (, nghĩa là "ít quan tâm") và thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, mỉa mai để mô tả sự thờ ơ một cách có chủ ý hoặc đáng chê trách.
- Có thể dùng để phê phán một cách tinh tế sự thiếu nhiệt tình hoặc sự dửng dưng đối với những điều được coi là có giá trị.
Biến thể và từ gần giống
- Pococurantism (danh từ): Chủ nghĩa thờ ơ, thái độ hoặc nguyên tắc sống thờ ơ, dửng dưng.
- His pococurantism made him an outsider in the passionate intellectual circle. (Chủ nghĩa thờ ơ của anh ta khiến anh trở thành người ngoài cuộc trong giới trí thức đầy nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Indifferent (thờ ơ), nonchalant (thản nhiên, lãnh đạm), apathetic (vô cảm), unconcerned (không quan tâm).
- Danh từ: Indifferent person (người thờ ơ), nonchalant person (người thản nhiên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Enthusiastic (nhiệt tình), passionate (đam mê), concerned (quan tâm), zealous (sốt sắng).
- Danh từ: Enthusiast (người nhiệt tình), aficionado (người hâm mộ), devotee (tín đồ).
tính từ
- thản nhiên, thờ ơ, hờ hững (người)
danh từ
- người thản nhiên, người thờ ơ, người hờ hững