pococuranteism

/'poukoukjuə'ræntizm/ Cách viết khác : (pococuranteism) /'poukoukjuə'ræntiizm/
Học thuật
Thân thiện
pococuranteism

A scholar displays pococuranteism toward the latest academic debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thản nhiên, thái độ thờ ơ: "Pococuranteism" chỉ một thái độ hoặc tính cách tỏ ra thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm, đặc biệt đối với những vấn đề người khác cho quan trọng hoặc đáng kích động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His pococuranteism in the face of the crisis surprised everyone. (Thái độ thản nhiên của anh ta trước cuộc khủng hoảng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The artist's pococuranteism towards fame was both puzzling and admirable. (Thái độ thờ ơ của nghệ sĩ đó đối với danh vọng vừa khó hiểu vừa đáng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of pococuranteism": vẻ ngoài thờ ơ, lãnh đạm.

    • She maintained an air of pococuranteism throughout the heated debate. ( ấy giữ vẻ ngoài thờ ơ suốt cuộc tranh luận nảy lửa.)
  • "Affected pococuranteism": sự thờ ơ giả tạo, cố ý.

    • His affected pococuranteism failed to hide his true anxiety. (Thái độ thờ ơ giả tạo của anh ta không che giấu được sự lo lắng thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Pococurante (danh từ/tính từ): người tỏ ra thờ ơ; tính thờ ơ.

    • He is a true pococurante when it comes to politics. (Anh ta đúng một người thờ ơ khi nói đến chính trị.)
  • Pococurantish (tính từ): mang tính thờ ơ, lãnh đạm.

    • She gave a pococurantish shrug. ( ấy nhún vai một cách lãnh đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Nonchalance: vẻ thản nhiên, không quan tâm.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
Từ trái nghĩa
  • Concern: sự quan tâm, lo lắng.
  • Interest: sự hứng thú, quan tâm.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
Lưu ý
  • "Pococuranteism" một từ nguồn gốc văn học, bắt nguồn từ tiếng Ý ("poco curante" nghĩa "ít quan tâm"). thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả một thái độ chủ ý, đôi khi được xem thanh lịch hoặc khinh bạc, chứ không chỉ đơn thuần thiếu quan tâm.
pococuranteism

A scholar displays pococuranteism toward the latest academic debate.

danh từ
  1. tính thản nhiên, tính thờ ơ, tính hờ hững

Từ gần giống