pococurantism
/'poukoukjuə'ræntizm/ Cách viết khác : (pococuranteism) /'poukoukjuə'ræntiizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thản nhiên, tính thờ ơ, tính hờ hững: "Pococurantism" là thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu quan tâm, thiếu nhiệt tình hoặc thờ ơ một cách bình thản, đặc biệt đối với những điều mà người khác thường coi là quan trọng hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His pococurantism towards the political debate surprised his passionate friends. (Thái độ thờ ơ của anh ấy đối với cuộc tranh luận chính trị đã làm những người bạn nhiệt tình của anh ngạc nhiên.)
- The artist's pococurantism about the critics' reviews was both admired and misunderstood. (Sự thản nhiên của nghệ sĩ trước những bài phê bình của các nhà phê bình vừa được ngưỡng mộ vừa bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of pococurantism": vẻ ngoài thờ ơ, thản nhiên.
- She faced the crisis with an air of pococurantism that masked her true anxiety. (Cô ấy đối mặt với khủng hoảng với vẻ ngoài thản nhiên che giấu sự lo lắng thực sự của mình.)
"Affected pococurantism": sự thờ ơ giả tạo, sự thản nhiên cố ý thể hiện ra.
- His affected pococurantism about fashion trends was just a pose. (Thái độ thờ ơ giả tạo của anh ta về các xu hướng thời trang chỉ là một điệu bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pococurante (danh từ/tính từ): người có thái độ thờ ơ, thản nhiên; mang tính chất thờ ơ.
- He was a true pococurante when it came to social conventions. (Anh ta đúng là một người thản nhiên khi nói đến các quy ước xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Nonchalance: sự thản nhiên, sự lãnh đạm.
- Apathy: sự thờ ơ, sự hờ hững.
Từ trái nghĩa
- Enthusiasm: sự nhiệt tình, sự hăng hái.
- Zeal: lòng nhiệt thành, sự hăng hái.
- Ardor: sự say mê, nhiệt huyết.
danh từ
- tính thản nhiên, tính thờ ơ, tính hờ hững