poetess

/'pouitis/
Học thuật
Thân thiện
poetess

A poetess writes a new poem in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thi sĩ, nữ nhà thơ: Một người phụ nữ sáng tác thơ ca. Từ này dạng giới tính cụ thể (chỉ nữ) của từ "poet" (thi sĩ, nhà thơ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sappho is a famous ancient Greek poetess. (Sappho một nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại nổi tiếng.)
    • She was celebrated as the leading poetess of her generation. ( được tôn vinh nữ thi sĩ hàng đầu của thế hệ mình.)
    • The anthology features works by several Vietnamese poetesses. (Tuyển tập thơ này các tác phẩm của một số nữ thi sĩ Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng hiện đại: Trong tiếng Anh đương đại, từ "poetess" ít được dùng hơn do có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc được coi không cần thiết khi phân biệt giới tính. Ngày nay, từ "poet" thường được dùng chung cho cả nam nữ.
    • Modern writers often prefer the term "poet" regardless of gender. (Các nhà văn hiện đại thường thích dùng từ "poet" (nhà thơ) bất kể giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Poet (n): thi sĩ, nhà thơ (dùng chung, không phân biệt giới tính).
  • Poetry (n): thơ ca, thi ca.
  • Poetic (adj): thuộc về thơ ca, chất thơ.
Từ đồng nghĩa
  • Female poet: nữ nhà thơ (cách diễn đạt trung lập, hiện đại hơn).
poetess

A poetess writes a new poem in her notebook.

danh từ
  1. nữ thi sĩ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poetess"