potass

/'pɔtæs/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) potash

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "potass"

Từ có nhắc đến "potass"

potass
A gardener adds potass to the soil around a rose bush.