pogrom

/'pɔgrəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tàn sát tổ chức nhằm vào một nhóm dân tộc hoặc tôn giáo thiểu số: "pogrom" chỉ một cuộc bạo động hoặc tấn công bạo lực, thường được chính quyền dung túng hoặc tổ chức, nhằm vào một cộng đồng cụ thể, đặc biệt người Do Thái trong lịch sử.
    • Hành động tàn sát tập thể: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ cuộc tàn sát hệ thống nào nhắm vào một nhóm người yếu thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The history books described the brutal pogrom against the Jewish village. (Sách lịch sử mô tả cuộc tàn sát tàn bạo nhằm vào ngôi làng của người Do Thái.)
    • Ethnic tensions sometimes escalate into violent pogroms. (Những căng thẳng sắc tộc đôi khi leo thang thành các cuộc tàn sát bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a victim of a pogrom": nạn nhân của một cuộc tàn sát.
    • Her grandparents fled Europe after being victims of a pogrom. (Ông bà của ấy đã chạy trốn khỏi châu Âu sau khi nạn nhân của một cuộc tàn sát.)
  • "to incite a pogrom": kích động một cuộc tàn sát.
    • The hateful rhetoric was used to incite a pogrom. (Những lời lẽ đầy thù hận đã được dùng để kích động một cuộc tàn sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogromist (danh từ, hiếm gặp): kẻ chủ mưu hoặc tham gia vào cuộc tàn sát (pogrom).
Từ đồng nghĩa
  • Massacre (cuộc tàn sát): Hành động giết hại nhiều người một cách tàn bạo.
  • Persecution (sự ngược đãi, bức hại): Hành động đối xử tàn ác bất công một cách hệ thống.
  • Genocide (tội diệt chủng): Hành động cố ý tiêu diệt một nhóm dân tộc hoặc tôn giáo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pogrom" nguồn gốc từ tiếng Nga, mang ý nghĩa lịch sử nặng nề, gắn liền với các cuộc tấn công bạo lực chống lại người Do TháiĐông Âu, đặc biệt dưới thời Đế quốc Nga.
  • Trong cách dùng hiện đại, từ này có thể được mở rộng để chỉ các cuộc tấn công tổ chức tương tự nhằm vào bất kỳ nhóm thiểu số nào, nhưng vẫn giữ nguyên sắc thái về tính chất bạo lực hệ thống thường được sự đồng lõa của nhà cầm quyền.
danh từ
  1. (sử học) cuộc tàn sát người Do thái (dưới thời Nga hoàng)
  2. cuộc tàn sát (lực lượng thiểu số)