pogrome

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Cuộc tàn sát người Do Thái (dưới thời Nga Hoàng): "Pogrome" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ các cuộc bạo loạn, cướp bóc tàn sát tổ chức nhắm vào người Do Thái, đặc biệt phổ biếnĐế quốc Nga vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pogrome de Kichinev en 1903 a causé la mort de dizaines de Juifs. (Cuộc tàn sát người Do Thái ở Kichinev năm 1903 đã gây ra cái chết của hàng chục người Do Thái.)
    • L'histoire des pogromes en Europe de l'Est est une tragédie. (Lịch sử của các cuộc tàn sát người Do TháiĐông Âu là một bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime d'un pogrome": là nạn nhân của một cuộc tàn sát.

    • De nombreuses familles ont été victimes d'un pogrome. (Nhiều gia đình đã là nạn nhân của một cuộc tàn sát.)
  • "La période des pogromes": thời kỳ của các cuộc tàn sát.

    • La fin du XIXe siècle a marqué le début de la période des pogromes. (Cuối thế kỷ 19 đã đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ các cuộc tàn sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogromiste (danh từ/ tính từ): (người) chủ trương hoặc tham gia vào các cuộc tàn sát.
    • La propagande pogromiste a attisé la haine. (Tuyên truyền chủ trương tàn sát đã kích động lòng thù hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Massacre: cuộc tàn sát, thảm sát (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho người Do Thái).
  • Tuerie: cuộc giết chóc hàng loạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "pogrome")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pogrome")

danh từ giống đực
  1. (sử học) cuộc tàn sát người Do Thái (dưới thời Nga Hoàng)

Từ gần giống