poissard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn học, Sử học) Tục tằn, thô tục: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc phong cách có tính chất thô lỗ, thiếu tinh tế, thường được sử dụng bởi tầng lớp bình dân, đặc biệt là ở các khu chợ cá tại Paris trong thế kỷ 18.
- Danh từ giống đực:
- (Văn học, Sử học) Thể văn tục tằn: Chỉ một thể loại văn học hoặc một phong cách ngôn ngữ đặc trưng bởi sự thô tục, mộc mạc, phản ánh lối nói của những người buôn bán ở chợ cá (poissardes).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On retrouve des expressions poissardes dans certaines pièces de théâtre du XVIIIe siècle. (Người ta tìm thấy những cách diễn đạt tục tằn trong một số vở kịch của thế kỷ 18.)
- Son langage était volontairement poissard pour choquer la bourgeoisie. (Ngôn ngữ của anh ta cố tình thô tục để gây sốc cho giới tư sản.)
- Danh từ:
- Le poissard était un genre littéraire populaire à une certaine époque. (Thể văn tục tằn từng là một thể loại văn học dân gian phổ biến vào một thời kỳ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langage poissard": Ngôn ngữ tục tằn, lối nói thô lỗ của dân chợ búa. Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường được dùng như một cụm danh từ cố định.
- Les auteurs utilisaient le langage poissard pour créer un effet comique ou réaliste. (Các tác giả sử dụng ngôn ngữ tục tằn để tạo hiệu ứng hài hước hoặc hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Poissarde (danh từ giống cái): Người đàn bà bán cá; người đàn bà thô lỗ, hay chửi thề.
- Les poissardes des halles étaient célèbres pour leur gouaille. (Những mụ bán cá ở khu chợ nổi tiếng vì tài chửi bới chua ngoa.)
Từ đồng nghĩa
- Grossier/ère (adj): thô lỗ, thô tục.
- Trivial(e) (adj): tầm thường, thô tục.
- Argotique (adj): thuộc về tiếng lóng (có thể mang sắc thái thô tục).
Từ trái nghĩa
- Châtié(e) (adj): trau chuốt, tinh tế (về ngôn ngữ).
- Raffiné(e) (adj): tinh tế, lịch sự.
- Courtois(e) (adj): lịch sự, nhã nhặn.
tính từ
- (văn học) (sử học) tục tằn
- Langage poissardngôn ngữ tục tằn
danh từ giống đực
- (văn học) (sử học) thể văn tục tằn