poissard

tính từ
  1. (văn học) (sử học) tục tằn
    • Langage poissard
      ngôn ngữ tục tằn
danh từ giống đực
  1. (văn học) (sử học) thể văn tục tằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "poissard"

poissard
Une poissarde vend du poisson au marché.