poisseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dính dáp, sền sệt: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc chất có độ dính, nhớt, tạo cảm giác khó chịu khi chạm vào.
- Sếnh: (Cách nói thông tục) Có nghĩa tương tự "dính dáp", thường dùng để chỉ cảm giác dính trên da hoặc tay.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ăn kẹo bông, các ngón tay của cậu bé dính dáp.)
- (Anh ấy làm đổ siro lên bàn, giờ nó sền sệt hết cả.)
- (Tôi ghét cảm giác sếnh của kem chống nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thông tục): Có thể dùng để mô tả một tình huống khó xử, rắc rối hoặc một người mang lại cảm giác khó chịu, phiền toái.
- Cette histoire est poisseuse, je préfère ne pas m'en mêler. (Chuyện này rắc rối lắm, tôi thà không dính vào còn hơn.)
- Quel type poisseux ! Il ne nous lâche pas d'une semelle. (Đúng là gã phiền toái! Hắn ta bám chúng ta như hình với bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poisse (danh từ giống cái, thông tục): Sự rủi ro, vận đen, sự phiền toái.
- Quelle poisse ! J'ai encore raté mon bus. (Đen thật! Tôi lại lỡ chuyến xe buýt rồi.)
- Poisseur, poisseuse (danh từ, thông tục): Người mang lại vận đen, người gây rắc rối.
- Ne lui dis rien, c'est une vraie poisseuse. (Đừng nói gì với cô ta, cô ta đúng là người mang vận đen.)
Từ đồng nghĩa
- Collant(e): Dính.
- Gluant(e): Nhớt, dính.
- Visqueux/viscouse: Nhớt, sệt (thường dùng cho chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Sec/sèche: Khô.
- Lisse: Trơn, mịn.
tính từ
- dính dáp
- Des papiers de bonbons poisseuxgiấy kẹo dính dáp
- sếnh
- Mains poisseusestay sếnh