poissonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều cá: Từ dùng để miêu tả một vùng nước (như hồ, sông, biển) có chứa nhiều cá hoặc có nguồn cá dồi dào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette rivière est très poissonneuse. (Con sông này có rất nhiều cá.)
- Les pêcheurs recherchent les zones les plus poissonneuses. (Những người câu cá tìm kiếm những khu vực nhiều cá nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eaux poissonneuses": vùng nước nhiều cá.
- La législation protège les eaux poissonneuses. (Luật pháp bảo vệ các vùng nước nhiều cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Poisson (danh từ): con cá.
- Poissonnerie (danh từ): cửa hàng bán cá.
Từ đồng nghĩa
- Riche en poissons: giàu cá, nhiều cá.
- Abondant en poissons: dồi dào cá.
Từ trái nghĩa
- Dépourvu de poissons: không có cá, nghèo cá.
- Stérile (trong ngữ cảnh này): cằn cỗi, không có cá.
tính từ
- (có) nhiều cá
- Lac poissonneuxhồ nhiều cá