poitrinaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Bị ho lao: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng sức khỏe mắc bệnh lao phổi, một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng chủ yếu đến phổi.
Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Người ho lao: Chỉ một người mắc bệnh lao phổi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On le disait poitrinaire. (Người ta nói anh ấy bị ho lao.)
- Une toux poitrinaire. (Một cơn ho do bệnh lao.)
Danh từ:
- Un triste poitrinaire. (Một người ho lao đáng thương.)
- Les poitrinaires étaient souvent envoyés en sanatorium. (Những người ho lao thường được gửi đến viện điều dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être déclaré poitrinaire": Được chẩn đoán là mắc bệnh lao.
- À l'époque, être déclaré poitrinaire était souvent une condamnation. (Thời đó, được chẩn đoán là người ho lao thường giống như một bản án.)
Biến thể và từ gần giống
- Poitrine (danh từ): Ngực, lồng ngực. Đây là từ gốc, chỉ bộ phận cơ thể mà bệnh lao chủ yếu tấn công.
- Phtisie (danh từ, từ cũ): Bệnh lao phổi. Một từ đồng nghĩa cũ khác.
- Tuberculeux/Tuberculeuse (tính từ/danh từ): (Người) bị lao. Đây là thuật ngữ y học hiện đại và phổ biến hơn thay thế cho "poitrinaire".
Từ đồng nghĩa
- Phtisique (tính từ/danh từ, từ cũ): (Người) mắc bệnh lao.
- Tuberculeux/Tuberculeuse (tính từ/danh từ): (Người) bị lao.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Poitrinaire" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc văn bản lịch sử mô tả thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, khi bệnh lao còn rất phổ biến và chưa có cách chữa trị hiệu quả.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái bi thảm, thường gợi lên hình ảnh một người ốm yếu, gầy gò và gần kề cái chết trong bối cảnh lịch sử.
- Từ hiện đại: Trong ngôn ngữ hiện đại và y học, người ta dùng "tuberculeux" hoặc cụm "atteint de tuberculose" (bị mắc bệnh lao).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bị ho lao
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người ho lao