poivrade

Học thuật
Thân thiện
poivrade

La cuisinière prépare une poivrade pour accompagner le steak.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt hạt tiêu: Một loại sốt nâu đậm đà, có vị cay nồng đặc trưng từ hạt tiêu đen, thường được dùng để ăn kèm với các món thịt, đặc biệtthịt hoặc thịt thú săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chef prépare une délicieuse poivrade pour accompagner le steak. (Đầu bếp đang chuẩn bị một nước xốt hạt tiêu ngon tuyệt để ăn kèm với bít tết.)
    • J'adore le canard servi avec une poivrade. (Tôi rất thích món vịt được phục vụ cùng nước xốt hạt tiêu.)
    • Cette poivrade est un peu trop épicée à mon goût. (Nước xốt hạt tiêu này hơi quá cay so với khẩu vị của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauce poivrade": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại sốt này, mặc dù từ "poivrade" đã tự mang nghĩa sốt tiêu.
    • La sauce poivrade est un classique de la cuisine française. (Sốt tiêumột món kinh điển trong ẩm thực Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poivre (danh từ giống đực): Hạt tiêu. Đâynguyên liệu chính tạo nên "poivrade".

    • Il faut du poivre noir concassé pour une bonne poivrade. (Cần hạt tiêu đen nghiền để làm một nước xốt hạt tiêu ngon.)
  • Poivré, poivrée (tính từ): Có vị tiêu, được nêm nhiều tiêu.

    • Ce plat a un goût très poivré. (Món ăn này có vị rất cay của tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce au poivre: Nước sốt làm từ tiêu. Đâycách diễn đạt gần nghĩa phổ biến hơn cho "poivrade".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "poivrade". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
poivrade

La cuisinière prépare une poivrade pour accompagner le steak.

danh từ giống cái
  1. nước xốt hạt tiêu

Từ gần giống