poivrot

Học thuật
Thân thiện
poivrot

Un poivrot dort sur un banc dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người say rượu: Từ lóng, thông tục để chỉ một người (nam) đang say rượu hoặc thường xuyên say rượu. Từ này mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce poivrot, il titube sur le trottoir. (Nhìn tên say rượu kìa, hắn đang loạng choạng trên vỉa hè.)
    • Le quartier est connu pour ses poivrots qui traînent près de la gare. (Khu phố nổi tiếng những tay say rượu hay la cà gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux poivrot": một tay say rượu già, kẻ nghiện rượu lâu năm.
    • Il est devenu un vieux poivrot après avoir perdu son travail. (Ông ta đã trở thành một tay say rượu già sau khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Poivrote (danh từ giống cái, ít dùng): người đàn bà say rượu.
  • Ivre (tính từ): say rượu.
  • Soulard, soularde (danh từ, thông tục): kẻ say rượu, người nghiện rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Alcoolique (danh từ): người nghiện rượu.
  • Ivrogne (danh từ): người hay say rượu, kẻ nghiện rượu (ít thông tục hơn "poivrot").
Từ trái nghĩa
  • Abstème (danh từ/tính từ): người kiêng rượu, không uống rượu.
  • Sobre (tính từ): tỉnh táo, không say.
poivrot

Un poivrot dort sur un banc dans le parc.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người say rượu

Từ gần giống