poivrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho hạt tiêu vào, rắc tiêu lên: Hành động thêm hạt tiêu (đen, trắng, hoặc các loại tiêu khác) vào thức ăn để tạo vị cay và thơm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- N'oublie pas de poivrer la salade. (Đừng quên rắc tiêu lên món salad.)
- Il a trop poivré la soupe, elle est très épicée. (Anh ấy đã cho quá nhiều tiêu vào súp, nó rất cay.)
- Pour cette recette, il faut poivrer généreusement la viande. (Với công thức này, cần phải ướp tiêu đậm vào thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être poivré" (tính từ, không chính thức): Có nghĩa bóng là "rất đắt", "cắt cổ" (về giá cả).
- L'addition était vraiment poivrée ! (Hóa đơn thực sự rất cắt cổ!)
"Une histoire poivrée" (cụm danh từ, không chính thức): Một câu chuyện hơi "mặn", có yếu tố gợi tình hoặc táo bạo.
- Il nous a raconté une histoire un peu poivrée. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện hơi mặn.)
Biến thể và từ gần giống
Poivre (danh từ): Hạt tiêu.
- moulin à poivre (cối xay tiêu)
Poivré, poivrée (tính từ):
- Đã được cho tiêu, có vị tiêu.
- une sauce poivrée (một loại nước sốt có tiêu)
- (Nghĩa bóng, không chính thức) Đắt đỏ, cắt cổ.
- (Nghĩa bóng, không chính thức) Hơi tục, táo bạo (về câu chuyện, lời nói).
Poivron (danh từ): Ớt chuông, ớt ngọt (một loại rau củ khác, cùng họ với tiêu nhưng không cay).
- poivron rouge (ớt chuông đỏ)
Từ đồng nghĩa
- Assaisonner au poivre: Nêm nếm bằng tiêu, gia vị bằng tiêu.
- Saler et poivrer (cụm động từ thường đi đôi): Nêm muối và tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "poivrer")
Thành ngữ liên quan
- Mettre du poivre dans la vie de quelqu'un (nghĩa bóng): Làm cho cuộc sống của ai đó thêm thú vị, thêm gia vị.
- Ce voyage a mis du poivre dans leur vie monotone. (Chuyến đi này đã thêm gia vị vào cuộc sống đơn điệu của họ.)
ngoại động từ
- cho hạt tiêu vào
- Poivrer une saucecho hạt tiêu vào nước xốt