poivrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hồ tiêu: Một loại cây leo nhiệt đới thuộc họ Piperaceae, được trồng để lấy quả, sau đó phơi khô để làm hạt tiêu đen hoặc trắng.
- Lọ hạt tiêu: Một vật dụng nhà bếp, thường là một chiếc lọ nhỏ có nắp đục lỗ, dùng để đựng và rắc hạt tiêu đã được xay nhuyễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poivrier est une plante grimpante originaire d'Inde. (Cây hồ tiêu là một loại cây leo có nguồn gốc từ Ấn Độ.)
- Pouvez-vous me passer le poivrier, s'il vous plaît ? (Anh có thể chuyển cho tôi lọ hạt tiêu được không, làm ơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
"cultiver un poivrier": trồng một cây hồ tiêu.
- Il est difficile de cultiver un poivrier sous nos climats. (Rất khó để trồng một cây hồ tiêu trong điều kiện khí hậu của chúng ta.)
"remplir le poivrier": đổ đầy lọ hạt tiêu.
- N'oublie pas de remplir le poivrier avant que les invités n'arrivent. (Đừng quên đổ đầy lọ hạt tiêu trước khi khách đến.)
Biến thể và từ gần giống
Poivre (danh từ giống đực): hạt tiêu (là sản phẩm từ cây poivrier).
- J'aime mettre du poivre sur mes œufs. (Tôi thích rắc tiêu lên trứng.)
Poivrière (danh từ giống cái): tháp canh hình nón (trong kiến trúc quân sự) hoặc, ít phổ biến hơn, một loại lọ hạt tiêu lớn.
- Le château médiéval était flanqué de plusieurs poivrières. (Lâu đài thời trung cổ có nhiều tháp canh hình nón.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le récipient (lọ hạt tiêu):
- Moulin à poivre: máy xay tiêu (một dụng cụ để nghiền hạt tiêu).
- Pour la plante (cây hồ tiêu):
- Piper nigrum: tên khoa học của cây hồ tiêu.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hồ tiêu
- lọ hạt tiêu