poker face

poker face

A skilled player maintains a poker face during the game.

Định nghĩa

Danh từ: Poker face khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay ý định nào, giống như khuôn mặt của một người chơi bài poker giỏi. chỉ sự kiểm soát hoàn toàn các biểu hiện trên khuôn mặt để che giấu cảm xúc thật.

dụ sử dụng
  • ( ấy giữ một khuôn mặt poker hoàn hảo trong suốt cuộc đàm phán, không để lộ bất kỳ cảm xúc thật nào.)
  • ( thua trận, khuôn mặt poker của anh ấy vẫn không biểu lộ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a poker face": duy trì vẻ mặt không cảm xúc.
    • In high-stakes meetings, it's crucial to keep a poker face. (Trong các cuộc họp quan trọng, việc giữ vẻ mặt không cảm xúc rất quan trọng.)
  • "to have a poker face": sở hữu khả năng che giấu cảm xúc tốt.
    • He has a natural poker face, which makes him excellent at bluffing. (Anh ấy khuôn mặt poker bẩm sinh, điều này khiến anh ấy rất giỏi trong việc lừa gạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Poker-faced (tính từ): mang vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc.
    • She remained poker-faced throughout the interview. ( ấy vẫn giữ vẻ mặt không cảm xúc suốt buổi phỏng vấn.)
  • Poker face không dạng số nhiều thông dụng, nhưng có thể dùng "poker faces" để chỉ nhiều người.
Từ đồng nghĩa
  • Deadpan: vẻ mặt trơ trơ, không biểu lộ cảm xúc.
  • Blank expression: biểu hiện trống rỗng, không cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poker face", nhưng có thể kết hợp với: - Keep up: duy trì (một trạng thái). - She managed to keep up her poker face despite the shocking news. ( ấy đã duy trì được khuôn mặt poker bất chấp tin tức gây sốc.)

Thành ngữ liên quan
  • To put on a poker face: giả vờ mang vẻ mặt không cảm xúc.
    • He put on a poker face when asked about the surprise party. (Anh ấy giả vờ mang vẻ mặt không cảm xúc khi được hỏi về bữa tiệc bất ngờ.)
  • To crack a poker face: không thể giữ vẻ mặt không cảm xúc nữa.
    • Her poker face cracked when she saw the puppy. (Khuôn mặt poker của ấy đã sụp đổ khi ấy nhìn thấy chú chó con.)

Từ chứa "poker face"