polacre
/pou'lækə/ Cách viết khác : (polacre) /pou'lɑ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buôn ba buồm (ở Địa Trung Hải): Một loại tàu buồm cỡ trung, có ba cột buồm, thường được sử dụng cho mục đích thương mại ở khu vực Địa Trung Hải trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The polacre was a common sight in Mediterranean ports during the 18th century. (Thuyền buôn ba buồm là một cảnh tượng phổ biến ở các cảng Địa Trung Hải trong thế kỷ 18.)
- They loaded the cargo onto the polacre bound for Genoa. (Họ chất hàng hóa lên chiếc thuyền buôn ba buồm đi Genoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Mediterranean polacre": Một thuyền buôn ba buồm Địa Trung Hải.
- The painting depicted a classic Mediterranean polacre sailing near the coast. (Bức tranh mô tả một chiếc thuyền buôn ba buồm Địa Trung Hải cổ điển đang đi gần bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Polacca (n): Một cách viết khác của "polacre", cùng chỉ loại tàu này.
- Merchant vessel (n): Tàu buôn (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho loại thuyền ba buồm Địa Trung Hải).
- Three-masted ship (n): Tàu ba cột buồm (mô tả đặc điểm cấu trúc).
Từ đồng nghĩa
- Three-masted merchantman: Tàu buôn ba cột buồm.
- Mediterranean trader: Tàu buôn Địa Trung Hải.
danh từ
- (hàng hải) thuyền buôn ba buồm (ở Địa-trung-hải)