polacre

/pou'lækə/ Cách viết khác : (polacre) /pou'lɑ:kə/
Học thuật
Thân thiện
polacre

Un marin hisse la voile de la polacre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền buồm vuông (từng hoạt độngĐịa Trung Hải): Một loại tàu buồm cánh buồm hình vuông hoặc hình chữ nhật, phổ biếnkhu vực Địa Trung Hải trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une polacre approchait du port. (Một chiếc thuyền buồm vuông đang tiến vào cảng.)
    • Les polacres étaient utilisées pour le commerce en Méditerranée. (Những chiếc thuyền buồm vuông từng được dùng cho việc buôn bánĐịa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "polacre" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả hàng hải hoặc văn chương cổ điển để chỉ một loại tàu thuyền đặc trưng của một thời kỳ đã qua.
    • Dans le récit du XIXe siècle, le héros voyageait sur une polacre. (Trong câu chuyệnthế kỷ 19, nhân vật chính đã du hành trên một chiếc thuyền buồm vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Polacca (danh từ giống cái): Một biến thể tên gọi khác của cùng một loại tàu thuyền.
  • Trois-mâts polacre (danh từ giống đực): Một loại tàu buồm ba cột cánh buồm vuông, là một phát triển từ "polacre" truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Navire à voiles carrées (danh từ giống đực): Tàu buồm vuông (cách mô tả chung).
  • Bâtiment de commerce méditerranéen (danh từ giống đực): Tàu buôn Địa Trung Hải (mô tả công dụng khu vực hoạt động).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hàng hải lịch sử. Trong tiếng Việt, thường được dịch mô tả là "thuyền buồm vuông" kèm theo ngữ cảnh "ở Địa Trung Hải" hoặc "thời xưa" để làm nghĩa.
polacre

Un marin hisse la voile de la polacre.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thuyền buồm vuông (Địa Trung Hải)

Từ gần giống