polar zone
Định nghĩa
Danh từ: Vùng địa cực, vùng cực – phần bề mặt Trái Đất tạo thành một chỏm bao phủ một cực (Bắc Cực hoặc Nam Cực), được đặc trưng bởi khí hậu băng giá, lạnh lẽo quanh năm.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng địa cực là nơi sinh sống của các loài độc đáo như gấu Bắc Cực và chim cánh cụt.)
- (Chỉ có một vài nhà khoa học sống ở vùng cực vì điều kiện thời tiết khắc nghiệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the polar zone": trong phạm vi vùng địa cực.
- The Arctic and Antarctic are the two main areas within the polar zone. (Bắc Cực và Nam Cực là hai khu vực chính trong vùng địa cực.)
"polar zone climate": khí hậu vùng cực.
- The polar zone climate is characterized by long, dark winters and short, cool summers. (Khí hậu vùng cực được đặc trưng bởi mùa đông dài, tối tăm và mùa hè ngắn, mát mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Polar (tính từ): thuộc về cực, liên quan đến vùng cực.
- Polar bears are well-adapted to the polar environment. (Gấu Bắc Cực thích nghi tốt với môi trường vùng cực.)
Zone (danh từ): vùng, khu vực (thường có đặc điểm riêng biệt).
- The tropical zone is much warmer than the polar zone. (Vùng nhiệt đới ấm hơn nhiều so với vùng địa cực.)
Polar region (danh từ): khu vực cực (một thuật ngữ tương đương).
- The polar region experiences midnight sun in summer. (Khu vực cực trải qua hiện tượng mặt trời lúc nửa đêm vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
Frigid zone: vùng băng giá (chỉ vùng khí hậu lạnh giá).
- The frigid zone is another name for the polar zone. (Vùng băng giá là một tên gọi khác của vùng địa cực.)
Ice cap: chỏm băng (một phần của vùng cực, nhưng thường chỉ lớp băng phủ).
- The Greenland ice cap is part of the polar zone. (Chỏm băng Greenland là một phần của vùng địa cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "polar zone" là một danh từ ghép, không có động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "be located in" (nằm ở) với nó:
- The Antarctic is located in the southern polar zone. (Nam Cực nằm ở vùng địa cực phía nam.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: vì "polar zone" là thuật ngữ địa lý cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, từ "polar" có thể xuất hiện trong thành ngữ như:
- Polar opposites: đối lập hoàn toàn.
- Their opinions are polar opposites. (Quan điểm của họ hoàn toàn đối lập nhau.)