polarisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân cực: Trong vật lý học, "polarisant" mô tả một vật thể hoặc hiện tượng có khả năng tạo ra sự phân cực, tức là làm cho các dao động (thường là của sóng ánh sáng) chỉ xảy ra theo một hướng hoặc mặt phẳng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un filtre polarisant est utilisé en photographie. (Một bộ lọc phân cực được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
- L'effet polarisant de cette lentille réduit les reflets. (Hiệu ứng phân cực của thấu kính này làm giảm sự phản chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verre polarisant": kính phân cực, loại kính có khả năng lọc ánh sáng theo một hướng cụ thể.
- Il porte des lunettes de soleil à verre polarisant. (Anh ấy đeo kính mát có kính phân cực.)
"faisceau polarisant": chùm tia phân cực, chùm sóng trong đó các dao động được định hướng theo một cách cụ thể.
- Le laser émet un faisceau polarisant. (Máy laser phát ra một chùm tia phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
Polariser (động từ): phân cực, gây ra sự phân cực.
- Cette substance peut polariser la lumière. (Chất này có thể phân cực ánh sáng.)
Polarisation (danh từ): sự phân cực.
- La polarisation de la lumière est un phénomène physique. (Sự phân cực ánh sáng là một hiện tượng vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en physique : Trong ngữ cảnh vật lý học chuyên môn, không có từ đồng nghĩa chính xác cho "polarisant". Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "qui provoque la polarisation" (gây ra sự phân cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (vật lý học) phân cực