polarisant

Học thuật
Thân thiện
polarisant

Un filtre polarisant est placé devant l'objectif de l'appareil photo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân cực: Trong vậthọc, "polarisant" mô tả một vật thể hoặc hiện tượng khả năng tạo ra sự phân cực, tức là làm cho các dao động (thườngcủa sóng ánh sáng) chỉ xảy ra theo một hướng hoặc mặt phẳng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un filtre polarisant est utilisé en photographie. (Một bộ lọc phân cực được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
    • L'effet polarisant de cette lentille réduit les reflets. (Hiệu ứng phân cực của thấu kính này làm giảm sự phản chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verre polarisant": kính phân cực, loại kính khả năng lọc ánh sáng theo một hướng cụ thể.

    • Il porte des lunettes de soleil à verre polarisant. (Anh ấy đeo kính mát kính phân cực.)
  • "faisceau polarisant": chùm tia phân cực, chùm sóng trong đó các dao động được định hướng theo một cách cụ thể.

    • Le laser émet un faisceau polarisant. (Máy laser phát ra một chùm tia phân cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Polariser (động từ): phân cực, gây ra sự phân cực.

    • Cette substance peut polariser la lumière. (Chất này có thể phân cực ánh sáng.)
  • Polarisation (danh từ): sự phân cực.

    • La polarisation de la lumière est un phénomène physique. (Sự phân cực ánh sángmột hiện tượng vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact en physique : Trong ngữ cảnh vật lý học chuyên môn, không từ đồng nghĩa chính xác cho "polarisant". Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "qui provoque la polarisation" (gây ra sự phân cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
polarisant

Un filtre polarisant est placé devant l'objectif de l'appareil photo.

tính từ
  1. (vậthọc) phân cực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "polarisant"