polarisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự phân cực: Hiện tượng ánh sáng hoặc các sóng khác dao động theo một hướng ưu tiên cụ thể, thay vì theo mọi hướng.
- (Nghĩa bóng) Sự phân cực, sự chia rẽ: Sự phân chia một nhóm, xã hội hoặc ý kiến thành hai phe đối lập, cực đoan và đối nghịch nhau.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- La polarisation de la lumière est un phénomène important en optique. (Sự phân cực của ánh sáng là một hiện tượng quan trọng trong quang học.)
- Les lunettes de soleil utilisent le principe de la polarisation pour réduire l'éblouissement. (Kính râm sử dụng nguyên lý phân cực để giảm chói.)
Nghĩa bóng (xã hội, chính trị):
- La polarisation politique du pays inquiète les observateurs. (Sự phân cực chính trị của đất nước khiến các nhà quan sát lo ngại.)
- On observe une polarisation croissante des opinions sur ce sujet. (Người ta quan sát thấy sự phân cực ngày càng tăng của các ý kiến về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polarisation sociale": Sự phân cực xã hội, chỉ sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội về kinh tế, văn hóa hoặc lối sống.
- La crise a accentué la polarisation sociale entre les riches et les pauvres. (Cuộc khủng hoảng đã làm trầm trọng thêm sự phân cực xã hội giữa người giàu và người nghèo.)
"Polarisation idéologique": Sự phân cực ý thức hệ, khi các nhóm có hệ tư tưởng đối lập trở nên cứng nhắc và đối đầu.
- Le débat est marqué par une forte polarisation idéologique. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi một sự phân cực ý thức hệ mạnh mẽ.)
Biến thể và từ liên quan
Polariser (động từ): Phân cực; (nghĩa bóng) làm cho chia rẽ, thu hút về một cực.
- Ce discours risque de polariser l'électorat. (Bài phát biểu này có nguy cơ làm phân cực cử tri.)
Polarisé, e (tính từ): Đã được phân cực; (nghĩa bóng) bị chia rẽ thành hai phe rõ rệt.
- Un débat polarisé (Một cuộc tranh luận bị phân cực)
- Une société polarisée (Một xã hội bị chia rẽ)
Dépolarisation (danh từ): Sự khử cực; (nghĩa bóng) sự giảm bớt phân cực, sự hòa giải.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
- Nghĩa bóng (chia rẽ): Clivage (sự chia rẽ, sự nứt rạn), division (sự chia rẽ), antagonisme (sự đối kháng), bipolarisation (sự lưỡng cực hóa).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
- Angle de polarisation: Góc phân cực (thuật ngữ vật lý).
- Filtre de polarisation: Kính lọc phân cực (dụng cụ quang học).
- La polarisation de l'attention: Sự tập trung chú ý (theo nghĩa quy tụ, tập trung vào một điểm).
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự phân cực
- Angle de polarisationgóc phân cực
- (nghĩa bóng) sự quy tụ, sự tập trung
- La polarisation de l'attentionsự tập trung chú ý