polarisation

Học thuật
Thân thiện
polarisation

La polarisation de l'attention est essentielle pour bien étudier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự phân cực: Hiện tượng ánh sáng hoặc các sóng khác dao động theo một hướng ưu tiên cụ thể, thay vì theo mọi hướng.
    • (Nghĩa bóng) Sự phân cực, sự chia rẽ: Sự phân chia một nhóm, xã hội hoặc ý kiến thành hai phe đối lập, cực đoan đối nghịch nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật:

    • La polarisation de la lumière est un phénomène important en optique. (Sự phân cực của ánh sángmột hiện tượng quan trọng trong quang học.)
    • Les lunettes de soleil utilisent le principe de la polarisation pour réduire l'éblouissement. (Kính râm sử dụng nguyênphân cực để giảm chói.)
  • Nghĩa bóng (xã hội, chính trị):

    • La polarisation politique du pays inquiète les observateurs. (Sự phân cực chính trị của đất nước khiến các nhà quan sát lo ngại.)
    • On observe une polarisation croissante des opinions sur ce sujet. (Người ta quan sát thấy sự phân cực ngày càng tăng của các ý kiến về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polarisation sociale": Sự phân cực xã hội, chỉ sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội về kinh tế, văn hóa hoặc lối sống.

    • La crise a accentué la polarisation sociale entre les riches et les pauvres. (Cuộc khủng hoảng đã làm trầm trọng thêm sự phân cực xã hội giữa người giàu người nghèo.)
  • "Polarisation idéologique": Sự phân cực ý thức hệ, khi các nhóm hệ tư tưởng đối lập trở nên cứng nhắc đối đầu.

    • Le débat est marqué par une forte polarisation idéologique. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi một sự phân cực ý thức hệ mạnh mẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Polariser (động từ): Phân cực; (nghĩa bóng) làm cho chia rẽ, thu hút về một cực.

    • Ce discours risque de polariser l'électorat. (Bài phát biểu này nguy làm phân cực cử tri.)
  • Polarisé, e (tính từ): Đã được phân cực; (nghĩa bóng) bị chia rẽ thành hai phe rõ rệt.

    • Un débat polarisé (Một cuộc tranh luận bị phân cực)
    • Une société polarisée (Một xã hội bị chia rẽ)
  • Dépolarisation (danh từ): Sự khử cực; (nghĩa bóng) sự giảm bớt phân cực, sự hòa giải.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
  • Nghĩa bóng (chia rẽ): Clivage (sự chia rẽ, sự nứt rạn), division (sự chia rẽ), antagonisme (sự đối kháng), bipolarisation (sự lưỡng cực hóa).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • Angle de polarisation: Góc phân cực (thuật ngữ vật lý).
  • Filtre de polarisation: Kính lọc phân cực (dụng cụ quang học).
  • La polarisation de l'attention: Sự tập trung chú ý (theo nghĩa quy tụ, tập trung vào một điểm).
polarisation

La polarisation de l'attention est essentielle pour bien étudier.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự phân cực
    • Angle de polarisation
      góc phân cực
  2. (nghĩa bóng) sự quy tụ, sự tập trung
    • La polarisation de l'attention
      sự tập trung chú ý