polarisation
- Danh từ:
- Sự phân cực (trong vật lý): "polarisation" (cũng viết là "polarization") là hiện tượng trong đó sóng ánh sáng hoặc các bức xạ khác bị giới hạn theo một hướng dao động nhất định. Điều này xảy ra khi các sóng chỉ dao động trong một mặt phẳng duy nhất, thay vì nhiều hướng.
- Tình trạng có hoặc mang tính phân cực: "polarisation" còn chỉ trạng thái mà một vật thể hoặc hệ thống có hai cực (dương và âm) hoặc thể hiện tính chất đối lập rõ rệt.
Trong vật lý:
- The polarisation of light is used in 3D glasses to filter images. (Sự phân cực của ánh sáng được sử dụng trong kính 3D để lọc hình ảnh.)
- Scientists studied the polarisation of radio waves to understand cosmic phenomena. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phân cực của sóng vô tuyến để hiểu các hiện tượng vũ trụ.)
Trong bối cảnh chung:
- The polarisation of opinions in the community made it hard to reach a consensus. (Sự phân cực ý kiến trong cộng đồng khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.)
- Polarisation in society often leads to conflict between different groups. (Sự phân cực trong xã hội thường dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau.)
"Polarisation of light": hiện tượng ánh sáng bị phân cực, thường được ứng dụng trong quang học.
- The polarisation of light is essential for liquid crystal displays (LCDs). (Sự phân cực của ánh sáng rất cần thiết cho màn hình tinh thể lỏng (LCD).)
"Political polarisation": sự phân cực chính trị, khi các quan điểm chính trị trở nên đối lập gay gắt.
- Political polarisation in the country has increased dramatically over the last decade. (Sự phân cực chính trị trong nước đã gia tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
"Polarisation in social media": sự phân cực trên mạng xã hội, nơi người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin củng cố quan điểm của họ.
- Algorithms on social platforms can amplify polarisation by showing users only like-minded content. (Các thuật toán trên nền tảng xã hội có thể khuếch đại sự phân cực bằng cách chỉ hiển thị nội dung cùng quan điểm cho người dùng.)
Polarise (động từ): làm phân cực, gây ra sự phân cực.
- The debate polarised the audience into two opposing camps. (Cuộc tranh luận đã phân cực khán giả thành hai phe đối lập.)
Polarised (tính từ): bị phân cực.
- The polarised light made the image clearer. (Ánh sáng bị phân cực làm cho hình ảnh rõ nét hơn.)
Polariser (danh từ): bộ phận phân cực (trong quang học).
- The polariser is a key component in many optical instruments. (Bộ phận phân cực là thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị quang học.)
Divergence: sự phân kỳ, khác biệt (dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc ý kiến).
- The divergence of views led to polarisation. (Sự khác biệt về quan điểm đã dẫn đến phân cực.)
Separation: sự tách biệt, phân chia (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The separation of the group into two factions was a form of polarisation. (Sự tách biệt của nhóm thành hai phe là một dạng phân cực.)
"Degree of polarisation": mức độ phân cực.
- The degree of polarisation determines how much light is filtered. (Mức độ phân cực quyết định lượng ánh sáng bị lọc.)
"Polarisation filter": bộ lọc phân cực.
- A polarisation filter is used in photography to reduce glare. (Bộ lọc phân cực được sử dụng trong nhiếp ảnh để giảm chói.)
- "Polarisation of extremes": sự phân cực giữa các thái cực.
- The polarisation of extremes in the debate made compromise impossible. (Sự phân cực giữa các thái cực trong cuộc tranh luận khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi.)