polarity

/pou'læriti/
Học thuật
Thân thiện
polarity

A student checks the polarity of a battery before inserting it into a device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cực, chiều phân cực: Trong vật , đây đặc tính của một hệ thống (như nam châm, pin) hai đầu hoặc hai cực đối lập, chẳng hạn như cực dương cực âm.
    • Tính đối lập hoàn toàn, tính trái ngược: Chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ giữa hai thứ bản chất, ý kiến hoặc đặc điểm hoàn toàn trái ngược nhau.
    • Sự thu hút, sự ảnh hưởng lẫn nhau (nghĩa bóng): Thường dùng để chỉ sức hút hoặc sự tương tác mạnh mẽ giữa hai thực thể hoặc ý tưởng đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The polarity of a magnet is what allows it to attract or repel other magnets. (Tính cực của nam châm thứ cho phép hút hoặc đẩy các nam châm khác.)
    • There is a clear polarity of opinions on this political issue. ( một sự đối lập rõ ràng về quan điểm đối với vấn đề chính trị này.)
    • The polarity between their personalities made their friendship both challenging and fascinating. (Sự đối lập giữa tính cách của họ khiến tình bạn vừa đầy thử thách vừa hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnetic polarity": cực tính từ, chỉ hướng của từ trường.

    • Scientists study the magnetic polarity of rocks to understand Earth's history. (Các nhà khoa học nghiên cứu cực tính từ của đá để hiểu lịch sử Trái Đất.)
  • "Reverse the polarity": đảo ngược cực tính.

    • If you reverse the polarity of the battery, the device will not work. (Nếu bạn đảo ngược cực tính của pin, thiết bị sẽ không hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Polar (adj): thuộc về cực, tính đối cực.

    • The two theories represent polar viewpoints. (Hai lý thuyết đại diện cho các quan điểm đối cực.)
  • Polarize (v): phân cực, chia rẽ thành các phe đối lập.

    • The debate polarized the community into two distinct groups. (Cuộc tranh luận đã phân cực cộng đồng thành hai nhóm riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposition: sự đối lập.
  • Dichotomy: sự phân đôi, sự chia đôi.
  • Contrast: sự tương phản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'polarity')

Thành ngữ liên quan
  • "Opposites attract": (Thành ngữ) Trái dấu hút nhau, thường dùng để nói về sự thu hút giữa những người tính cách trái ngược, liên quan đến nghĩa bóng của polarity.
    • Their relationship is a classic case of opposites attract. (Mối quan hệ của họ một dụ điển hình của "trái dấu hút nhau".)
polarity

A student checks the polarity of a battery before inserting it into a device.

danh từ
  1. (vật ) tính cực; chiều phân cực
  2. tính hoàn toàn đối nhau, tính hoàn toàn trái ngược nhau
  3. (nghĩa bóng) sự bị thu hút, sự bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa