sign

/sain/
Học thuật
Thân thiện
sign

The hiker stopped to read the sign at the trailhead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dấu hiệu, dấu vết: Một thứ có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được cho thấy sự tồn tại, sự hiện diện hoặc sự xảy ra của một điều đó.
    • Biển hiệu, bảng chỉ dẫn: Một tấm bảng, biển báo hoặc vật thể hiển thị thông tin, chỉ dẫn, quảng cáo hoặc cảnh báo.
    • Ký hiệu, dấu: Một biểu tượng, chữ viết hoặc hình vẽ được dùng để đại diện cho một cái đó, như một phép toán, một đơn vị, hoặc một khái niệm.
    • Cử chỉ, điệu bộ (đặc biệt trong ngôn ngữ ký hiệu): Một chuyển động của cơ thể, đặc biệt bàn tay cánh tay, được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.
  2. Động từ:

    • tên: Viết tên của mình trên một tài liệu để xác nhận, chấp thuận hoặc ràng buộc về mặt pháp .
    • Ra hiệu, làm dấu hiệu: Truyền đạt một thông điệp hoặc chỉ dẫn bằng cách sử dụng cử chỉ, dấu hiệu hoặc tín hiệu.
    • Đăng ký, hợp đồng: Cam kết tham gia vào một việc đó bằng một thỏa thuận chính thức, thường bằng văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dark clouds are a sign of rain. (Những đám mây đen dấu hiệu của cơn mưa.)
    • Follow the sign that says 'Exit'. (Hãy đi theo biển chỉ dẫn ghi 'Lối ra'.)
    • The plus sign (+) means addition. (Dấu cộng (+) có nghĩa phép cộng.)
    • She communicated using sign language. ( ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
  • Động từ:

    • Please sign your name at the bottom of the page. (Xin vui lòng tên của bạncuối trang.)
    • The referee signed for the player to leave the field. (Trọng tài ra hiệu cho cầu thủ rời sân.)
    • He signed a contract to play for the team for two years. (Anh ấy đã hợp đồng thi đấu cho đội bóng trong hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sign of the times": một dấu hiệu, biểu hiện của xu hướng hoặc tình hình hiện tại.

    • The popularity of online shopping is a sign of the times. (Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến một dấu hiệu của thời đại.)
  • "to show no sign of (something)": không thể hiện bất kỳ dấu hiệu nào của một điều đó.

    • He showed no sign of being tired after the long run. (Anh ấy không hề dấu hiệu mệt mỏi sau cuộc chạy dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (n/v): Tín hiệu, ra hiệu. Thường chỉ một dấu hiệu được thống nhất hoặc chủ đích để bắt đầu một hành động.
  • Symbol (n): Biểu tượng. Một dấu hiệu, hình ảnh hoặc vật thể đại diện cho một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng.
  • Signature (n): Chữ ký. Chữ viết tên riêng của một người, dùng để xác nhận danh tính.
  • Signatory (n): Bên ký kết. Một cá nhân hoặc tổ chức đã vào một thỏa thuận chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: indication (dấu hiệu), mark (dấu vết), gesture (cử chỉ), symbol (ký hiệu, biểu tượng).
  • Động từ: autograph ( tên), endorse (phê chuẩn, ), gesture (ra hiệu), signal (ra tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up (for something): Đăng ký tham gia (một khóa học, dịch vụ, tổ chức).

    • I want to sign up for the yoga class. (Tôi muốn đăng ký lớp yoga.)
  • Sign in/on: Đăng nhập (vào hệ thống máy tính, tài khoản); điểm danh khi bắt đầu làm việc.

    • You need to sign in to access your email. (Bạn cần đăng nhập để truy cập email.)
  • Sign off: Kết thúc (một bức thư, chương trình phát thanh); ngừng làm việc (theo cách nói thông tục).

    • He signed off his letter with 'Best regards'. (Anh ấy kết thúc bức thư bằng cụm 'Trân trọng'.)
  • Sign out: Đăng xuất (khỏi hệ thống); ghi tên khi rời khỏi (nơi làm việc, thư viện).

    • Don't forget to sign out of your account on public computers. (Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trên máy tính công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a sign!: Đó một điềm báo! (Thường dùng một cách hài hước hoặc cảm thán khi thấy một sự trùng hợp.)

    • We were just talking about her and she walked in. It's a sign! (Chúng tôi vừa nói về ấy thì ấy bước vào. Đúng một điềm báo!)
  • To sign one's own death warrant: Tự vào bản án tử cho mình; tự mình thực hiện một hành động dẫn đến thất bại hoặc tai họa.

    • By betraying the boss, he signed his own death warrant in the company. (Bằng việc phản bội ông chủ, anh ta đã tự bản án tử cho mình trong công ty.)
sign

The hiker stopped to read the sign at the trailhead.

danh từ
  1. dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
    • sign of the cross
      dấu thánh giá
    • chemical sign
      ký hiệu hoá học
    • to talk by signs
      nói bằng hiệu
    • the signs and the countersigns
      hiệu hỏi hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
  2. dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm
    • signs of the times
      dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
    • violence is a signof weakness
      bạo lực biểu hiến sự yếu
    • to give a book in sign of friendship
      tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
  3. (y học) triệu chứng
  4. dấu vết (thú săn...)
  5. biển hàng
  6. ước hiệu
    • deaf-and-dumb signs
      ước hiệu của người câm điếc

Idioms

  • to do sings and wonders
    gọi gió làm mưa, phong hoán
  • to make no sign
    đường như là chết
động từ
  1. đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu
  2. tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu
    • to sign a contract
      một hợp đồng
    • he signs au usual with a red star
      anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
  3. ra hiệu, làm hiệu
    • to sign assent
      ra hiệu đồng ý
    • to sign to someone to do something
      ra hiệu cho ai làm việc

Idioms

  • to sign away
    nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
  • to sign on
    giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) nhận làm gì cho mình
  • to sign off
    ngừng (phát thanh)
  • to sign up (Mỹ)
    (như) to sign on