sign
Danh từ:
- Dấu hiệu, dấu vết: Một thứ có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được cho thấy sự tồn tại, sự hiện diện hoặc sự xảy ra của một điều gì đó.
- Biển hiệu, bảng chỉ dẫn: Một tấm bảng, biển báo hoặc vật thể hiển thị thông tin, chỉ dẫn, quảng cáo hoặc cảnh báo.
- Ký hiệu, dấu: Một biểu tượng, chữ viết hoặc hình vẽ được dùng để đại diện cho một cái gì đó, như một phép toán, một đơn vị, hoặc một khái niệm.
- Cử chỉ, điệu bộ (đặc biệt trong ngôn ngữ ký hiệu): Một chuyển động của cơ thể, đặc biệt là bàn tay và cánh tay, được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng.
Động từ:
- Ký tên: Viết tên của mình trên một tài liệu để xác nhận, chấp thuận hoặc ràng buộc về mặt pháp lý.
- Ra hiệu, làm dấu hiệu: Truyền đạt một thông điệp hoặc chỉ dẫn bằng cách sử dụng cử chỉ, dấu hiệu hoặc tín hiệu.
- Đăng ký, ký hợp đồng: Cam kết tham gia vào một việc gì đó bằng một thỏa thuận chính thức, thường là bằng văn bản.
Danh từ:
- Dark clouds are a sign of rain. (Những đám mây đen là dấu hiệu của cơn mưa.)
- Follow the sign that says 'Exit'. (Hãy đi theo biển chỉ dẫn ghi 'Lối ra'.)
- The plus sign (+) means addition. (Dấu cộng (+) có nghĩa là phép cộng.)
- She communicated using sign language. (Cô ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Động từ:
- Please sign your name at the bottom of the page. (Xin vui lòng ký tên của bạn ở cuối trang.)
- The referee signed for the player to leave the field. (Trọng tài ra hiệu cho cầu thủ rời sân.)
- He signed a contract to play for the team for two years. (Anh ấy đã ký hợp đồng thi đấu cho đội bóng trong hai năm.)
"a sign of the times": một dấu hiệu, biểu hiện của xu hướng hoặc tình hình hiện tại.
- The popularity of online shopping is a sign of the times. (Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến là một dấu hiệu của thời đại.)
"to show no sign of (something)": không thể hiện bất kỳ dấu hiệu nào của một điều gì đó.
- He showed no sign of being tired after the long run. (Anh ấy không hề có dấu hiệu mệt mỏi sau cuộc chạy dài.)
- Signal (n/v): Tín hiệu, ra hiệu. Thường chỉ một dấu hiệu được thống nhất hoặc có chủ đích để bắt đầu một hành động.
- Symbol (n): Biểu tượng. Một dấu hiệu, hình ảnh hoặc vật thể đại diện cho một ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng.
- Signature (n): Chữ ký. Chữ viết tên riêng của một người, dùng để xác nhận danh tính.
- Signatory (n): Bên ký kết. Một cá nhân hoặc tổ chức đã ký vào một thỏa thuận chính thức.
- Danh từ: indication (dấu hiệu), mark (dấu vết), gesture (cử chỉ), symbol (ký hiệu, biểu tượng).
- Động từ: autograph (ký tên), endorse (phê chuẩn, ký), gesture (ra hiệu), signal (ra tín hiệu).
Sign up (for something): Đăng ký tham gia (một khóa học, dịch vụ, tổ chức).
- I want to sign up for the yoga class. (Tôi muốn đăng ký lớp yoga.)
Sign in/on: Đăng nhập (vào hệ thống máy tính, tài khoản); điểm danh khi bắt đầu làm việc.
- You need to sign in to access your email. (Bạn cần đăng nhập để truy cập email.)
Sign off: Kết thúc (một bức thư, chương trình phát thanh); ngừng làm việc (theo cách nói thông tục).
- He signed off his letter with 'Best regards'. (Anh ấy kết thúc bức thư bằng cụm 'Trân trọng'.)
Sign out: Đăng xuất (khỏi hệ thống); ghi tên khi rời khỏi (nơi làm việc, thư viện).
- Don't forget to sign out of your account on public computers. (Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trên máy tính công cộng.)
It's a sign!: Đó là một điềm báo! (Thường dùng một cách hài hước hoặc cảm thán khi thấy một sự trùng hợp.)
- We were just talking about her and she walked in. It's a sign! (Chúng tôi vừa nói về cô ấy thì cô ấy bước vào. Đúng là một điềm báo!)
To sign one's own death warrant: Tự ký vào bản án tử cho mình; tự mình thực hiện một hành động dẫn đến thất bại hoặc tai họa.
- By betraying the boss, he signed his own death warrant in the company. (Bằng việc phản bội ông chủ, anh ta đã tự ký bản án tử cho mình trong công ty.)
- dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
- sign of the crossdấu thánh giá
- chemical signký hiệu hoá học
- to talk by signsnói bằng hiệu
- the signs and the countersignshiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
- dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm
- signs of the timesdấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
- violence is a signof weaknessbạo lực là biểu hiến sự yếu
- to give a book in sign of friendshiptặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
- (y học) triệu chứng
- dấu vết (thú săn...)
- biển hàng
- ước hiệu
- deaf-and-dumb signsước hiệu của người câm điếc
Idioms
- to do sings and wondersgọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ
- to make no signđường như là chết
- đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu
- ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu
- to sign a contractký một hợp đồng
- he signs au usual with a red staranh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
- ra hiệu, làm hiệu
- to sign assentra hiệu đồng ý
- to sign to someone to do somethingra hiệu cho ai làm việc gì
Idioms
- to sign awaynhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
- to sign onký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình
- to sign offngừng (phát thanh)
- to sign up (Mỹ)(như) to sign on