poleax
Định nghĩa
Danh từ:
- Rìu chiến thời Trung Cổ: "poleax" là một loại rìu chiến có cán dài, được sử dụng trong thời Trung Cổ, thường có một lưỡi rìu ở một đầu và một cái móc hoặc búa ở đầu kia.
- Rìu giết mổ gia súc: "poleax" cũng là một loại rìu dùng để giết mổ gia súc, có một lưỡi rìu và một cái búa đối diện.
Động từ:
- Chặt hoặc đánh ngã bằng rìu poleax: "poleax" có nghĩa là dùng rìu poleax để chặt hoặc đánh ngã ai đó hoặc vật gì đó.
- Làm choáng váng hoặc hạ gục: Trong nghĩa bóng, "poleax" còn có nghĩa là làm ai đó choáng váng, bất ngờ đến mức không thể phản ứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knight wielded a heavy poleax in battle. (Hiệp sĩ vung một cây rìu chiến nặng trong trận chiến.)
- The farmer used a poleax to slaughter the cow. (Người nông dân dùng rìu giết mổ để giết con bò.)
Động từ:
- The soldier poleaxed the enemy with one swift blow. (Người lính chặt ngã kẻ thù bằng một nhát đòn nhanh.)
- The news of his father's death poleaxed him completely. (Tin tức về cái chết của cha anh ấy đã làm anh ấy choáng váng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be poleaxed": bị hạ gục hoặc choáng váng hoàn toàn.
- She was poleaxed by the sudden criticism from her boss. (Cô ấy bị choáng váng hoàn toàn trước lời chỉ trích bất ngờ từ sếp.)
"poleaxed with grief": bị đánh gục bởi nỗi đau buồn.
- He stood poleaxed with grief at the funeral. (Anh ấy đứng như bị đánh gục bởi nỗi đau buồn tại đám tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Poleaxe (danh từ/động từ): một biến thể chính tả của "poleax", thường được dùng thay thế trong tiếng Anh Anh.
- The executioner used a poleaxe to behead the traitor. (Người hành quyết dùng rìu chặt đầu kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Battle-axe (danh từ): rìu chiến, một loại rìu dùng trong chiến trận.
- Fell (động từ): chặt đổ, đánh ngã (cây cối hoặc người).
- Stun (động từ): làm choáng váng, làm bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "poleax".
Thành ngữ liên quan
- "to be poleaxed by something": bị choáng váng hoặc sốc bởi điều gì đó.
- The team was poleaxed by the last-minute defeat. (Đội bóng bị choáng váng bởi thất bại vào phút cuối.)