pollex

pollex

A child uses their pollex to press a button on a remote control.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay cái: "pollex" thuật ngữ giải phẫu học chỉ ngón tay cái, ngón tay ngắn dày nhất nằmvị trí trong cùng của bàn tay (gần với cẳng tay nhất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pollex is opposable to the other fingers, allowing for a strong grip. (Ngón tay cái đối diện được với các ngón khác, cho phép cầm nắm chắc chắn.)
    • In humans, the pollex has two phalanges, unlike the other fingers which have three. (Ở người, ngón tay cái hai đốt xương, khác với các ngón khác ba đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pollex" trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để so sánh ngón tay cái của người với các loài động vật khác.
    • The pollex of primates is more developed than that of other mammals. (Ngón tay cái của động vật linh trưởng phát triển hơn so với các loài thú khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollicis (danh từ, sở hữu cách): thuộc về ngón tay cái.
    • The abductor pollicis longus is a muscle in the forearm. ( duỗi dài ngón cái một cẳng tay.)
  • Pollex (số nhiều: pollices): dạng số nhiều của pollex.
Từ đồng nghĩa
  • Ngón tay cái: từ thông dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
    • He hurt his thumb (pollex) while playing basketball. (Anh ấy bị đau ngón tay cái khi chơi bóng rổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "pollex" danh từ giải phẫu thuần túy.
Thành ngữ liên quan
  • Rule of thumb: quy tắc ngón tay cái (một phương pháp thực tế, không chính xác nhưng hiệu quả).
    • As a rule of thumb, you should drink eight glasses of water a day. (Theo quy tắc ngón tay cái, bạn nên uống tám cốc nước mỗi ngày.)