polemic

/pɔ'lemik/
danh từ
  1. cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
  2. (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến
  3. nhà luận chiến, nhà bút chiến
tính từ+ Cách viết khác : (polemical) / pɔ'lemikəl/
  1. tính chất luận chiến, tính chất bút chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "polemic"

Từ có nhắc đến "polemic"

polemic
A scholar writes a polemic against a popular theory.