polenta

/pɔ'lentə/
Học thuật
Thân thiện
polenta

A chef stirs a pot of creamy polenta on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cháo đặc làm từ bột ngô: Một món ăn truyền thống của Ý, được chế biến bằng cách nấu chín bột ngô (hoặc đôi khi bột lúa mạch, bột hạt dẻ) với nước hoặc nước dùng cho đến khi đặc sệt. Khi nguội, polenta có thể đông lại được cắt thành miếng để nướng hoặc chiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had grilled sausages with creamy polenta. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn xúc xích nướng với polenta kem.)
    • Polenta is a staple food in Northern Italian cuisine. (Polenta một món ăn chủ lực trong ẩm thực miền Bắc nước Ý.)
    • She sliced the leftover polenta and fried it until golden. ( ấy cắt polenta thừa thành lát chiên cho đến khi vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polenta" thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ món ăn nói chung.
    • This restaurant serves excellent polenta. (Nhà hàng này phục vụ polenta rất ngon.)
  • Khi nói về một phần cụ thể hoặc một dạng chế biến, có thể được dùng như danh từ đếm được.
    • I'll have the polenta cakes with mushrooms. (Tôi sẽ dùng món bánh polenta với nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornmeal (n): Bột ngô - nguyên liệu chính để làm polenta.
    • You need coarse cornmeal to make authentic polenta. (Bạn cần bột ngô thô để làm polenta đúng kiểu.)
  • Mush (n): Cháo đặc - một từ tiếng Anh chung để chỉ món ăn kết cấu tương tự, nhưng không mang đặc trưng ẩm thực Ý như polenta.
Từ đồng nghĩa
  • Cornmeal porridge: Cháo bột ngô (cách gọi mô tả trong tiếng Anh).
  • Trong bối cảnh ẩm thực Ý, polenta thuật ngữ chuyên biệt thường không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ polenta một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
polenta

A chef stirs a pot of creamy polenta on the stove.

danh từ
  1. cháo Y (cháo bột ngô, lúa mạch, bột hạt dẻ...)

Từ gần giống