plenty

/'plenti/
Học thuật
Thân thiện
plenty

There is plenty of food on the table for the family dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc: Trạng thái một lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc đủ để đáp ứng nhu cầu.
    • Một lượng lớn, nhiều: Dùng để chỉ một số lượng hoặc khối lượng đáng kể của một thứ đó.
  2. Phó từ (thông tục):

    • Hoàn toàn, rất, khá: Dùng để nhấn mạnh mức độ, có nghĩa tương tự "quite" hoặc "very".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We have plenty of food for the party. (Chúng tôi nhiều thức ăn cho bữa tiệc.)
    • She has plenty of experience in this field. ( ấy rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
    • They live in plenty and want for nothing. (Họ sống trong sự sung túc không thiếu thứ .)
  • Phó từ (thông tục):

    • The room is plenty big for our meeting. (Căn phòng khá rộng cho cuộc họp của chúng ta rồi.)
    • Don't worry, we have plenty enough time. (Đừng lo, chúng ta hoàn toàn đủ thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in plenty": nhiều, dồi dào.

    • Fresh fruit is available in plenty during the summer. (Trái cây tươi rất nhiều vào mùa .)
  • "plenty more where that came from": còn rất nhiều nữa (thường dùng một cách thoải mái hoặc hài hước).

    • Don't be shy, have another cookie. There's plenty more where that came from. (Đừng ngại, ăn thêm một cái bánh nữa đi. Còn nhiều lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plentiful (tính từ): dồi dào, phong phú.

    • The harvest was plentiful this year. (Vụ mùa năm nay dồi dào.)
  • Plenteous (tính từ, trang trọng hoặc văn chương): dồi dào, sung túc.

    • They thanked God for plenteous crops. (Họ cảm tạ Chúa những vụ mùa sung túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: abundance (sự dồi dào), copiousness (sự phong phú), wealth (sự giàu có), sufficiency (sự đầy đủ).
  • Phó từ: quite (khá), very (rất), sufficiently (một cách đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • Horn of plenty / Cornucopia: Sừng kết hoa quả, biểu tượng của sự sung túc thịnh vượng.
    • The centerpiece was a horn of plenty overflowing with fruits and vegetables. (Vật trang trí trung tâm một sừng kết hoa quả đầy ắp trái cây rau củ.)
plenty

There is plenty of food on the table for the family dinner.

danh từ
  1. sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự nhiều
    • to have plenty of money
      nhiều tiền
    • we are in plenty of time
      chúng ta còn nhiều thì giờ
    • to live in plenty
      sống sung túc
    • here is cake in plenty
      nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào

Idioms

  • horn of plenty
    sừng kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
  1. (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
    • it's plenty large enough
      thế to lắm rồi

Từ gần giống

Từ chứa "plenty"