policlinique

Học thuật
Thân thiện
policlinique

Une infirmière accueille un patient à la policlinique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng khám bệnh ngoại trú: Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân đến để được khám, chẩn đoán điều trị không cần phải nằm viện qua đêm. thường cung cấp các dịch vụ y tế đa khoa hoặc chuyên khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a un rendez-vous à la policlinique demain matin. ( ấy có một cuộc hẹnphòng khám ngoại trú vào sáng mai.)
    • La nouvelle policlinique du quartier offre des soins dentaires et ophtalmologiques. (Phòng khám ngoại trú mới của khu phố cung cấp dịch vụ chăm sóc răng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "policlinique universitaire": phòng khám ngoại trú thuộc trường đại học, thường liên kết với việc đào tạo sinh viên y khoa.
    • Il est traité à la policlinique universitaire. (Anh ấy được điều trị tại phòng khám ngoại trú của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinique (n.f): phòng khám, bệnh viện . Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một cơ sở y tế tư nhân nhỏ hoặc một bệnh viện chuyên khoa .
  • Hôpital (n.m): bệnh viện. Cơ sở y tế lớn hơn, dịch vụ nội trú cho bệnh nhân phải ở lại qua đêm.
  • Dispensaire (n.m): phòng phát thuốc, trạm y tế. Thườngcơ sở y tế nhỏ, cung cấp dịch vụ cơ bản phân phát thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Centre de soins ambulatoires: trung tâm chăm sóc ngoại trú.
  • Consultation externe: phòng khám ngoại trú (thườngmột bộ phận trong bệnh viện).
policlinique

Une infirmière accueille un patient à la policlinique.

danh từ giống cái
  1. phòng khám bệnh ngoại trú

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "policlinique"