polyclinique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh viện đa khoa: Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho nhiều chuyên khoa khác nhau, thường không có giường nội trú hoặc có ít giường bệnh so với bệnh viện lớn. Nó tập trung vào các dịch vụ ngoại trú, khám bệnh và điều trị không cần nhập viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour un examen général, vous pouvez vous rendre à la polyclinique du quartier. (Để khám tổng quát, bạn có thể đến bệnh viện đa khoa trong khu phố.)
- Cette polyclinique est réputée pour son service de pédiatrie et de gynécologie. (Bệnh viện đa khoa này nổi tiếng về dịch vụ nhi khoa và phụ khoa.)
- La polyclinique propose des consultations sans rendez-vous pour les cas non urgents. (Bệnh viện đa khoa cung cấp dịch vụ khám không hẹn trước cho các trường hợp không khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polyclinique universitaire": bệnh viện đa khoa thuộc trường đại học, thường kết hợp giữa khám chữa bệnh và đào tạo sinh viên y khoa.
- Il est traité à la polyclinique universitaire où les professeurs sont aussi des praticiens. (Anh ấy được điều trị tại bệnh viện đa khoa trường đại học, nơi các giáo sư cũng là bác sĩ thực hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinique (n.f): phòng khám, bệnh viện tư. Thường nhỏ hơn và có thể chuyên về một lĩnh vực cụ thể hơn so với "polyclinique".
- Hôpital (n.m): bệnh viện. Thường lớn hơn, có đầy đủ các khoa và nhiều giường bệnh nội trú.
- Centre médical (n.m): trung tâm y tế. Có thể có quy mô và chức năng tương tự "polyclinique".
Từ đồng nghĩa
- Centre de soins polyvalent: trung tâm chăm sóc đa chức năng.
- Établissement de santé pluridisciplinaire: cơ sở y tế đa ngành.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polyclinique")
danh từ giống cái
- bệnh viện đa khoa