polishing

polishing

He is polishing his shoes with a soft cloth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự đánh bóng, sự làm bóng loáng: "polishing" chỉ công việc làm cho một bề mặt trở nên mịn màng sáng bóng bằng cách chà xát hoặc đánh sáp.
- dụ: "The polishing of shoes provided a meager living." (Việc đánh bóng giày mang lại một cuộc sống eo hẹp.)
- dụ: "Every Sunday he gave his car a good polishing." (Mỗi Chủ nhật, anh ấy đều đánh bóng xe của mình thật kỹ.)

dụ sử dụng
  • (Việc đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc mất nhiều giờ.)
  • (Sau khi đánh bóng, sàn đá cẩm thạch sáng lấp lánh.)
  • (Anh ấy dành cả buổi chiều để đánh bóng chiếc đồng hồ cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need polishing": cần được đánh bóng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The manuscript needs polishing before publication. (Bản thảo cần được trau chuốt trước khi xuất bản.)
  • "polishing up": hoàn thiện, làm cho tốt hơn.
    • She is polishing up her presentation skills. ( ấy đang trau dồi kỹ năng thuyết trình của mình.)
  • "polishing off": hoàn thành nhanh chóng (thường dùng với thức ăn hoặc công việc).
    • He polished off the entire cake. (Anh ấy đã ăn hết cả chiếc bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polish (động từ): đánh bóng, làm sáng bóng.
    • She polished her shoes until they shone. ( ấy đánh bóng giày của mình cho đến khi chúng sáng lấp lánh.)
  • Polish (danh từ): chất đánh bóng, sáp bóng.
    • Use a good polish for the furniture. (Hãy dùng một loại sáp bóng tốt cho đồ nội thất.)
  • Polished (tính từ): đã được đánh bóng, bóng loáng.
    • The polished table reflected the light. (Chiếc bàn đã được đánh bóng phản chiếu ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffing: đánh bóng (bằng vải hoặc dụng cụ mềm).
  • Shining: làm sáng bóng.
  • Burnishing: làm bóng bằng cách chà xát (thường dùng cho kim loại).
  • Glossing: làm bóng (thường dùng cho bề mặt sơn hoặc giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Polish off: hoàn thành nhanh chóng (thức ăn, công việc).
    • He polished off his homework in an hour. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trong một giờ.)
  • Polish up: cải thiện, trau dồi (kỹ năng, kiến thức).
    • You should polish up your English before the exam. (Bạn nên trau dồi tiếng Anh trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Polish the apple": nịnh bợ, lấy lòng (thường dùng trong môi trường học đường hoặc công sở).
    • He's always polishing the apple with the teacher. (Anh ta luôn nịnh bợ giáo viên.)
  • "Polish one's image": cải thiện hình ảnh của bản thân.
    • She is polishing her image to get a promotion. ( ấy đang cải thiện hình ảnh của mình để được thăng chức.)

Từ gần giống