belching
Danh từ:
1. Sự ợ hơi: Phản xạ tống khí ra khỏi dạ dày qua miệng một cách ồn ào.
2. Sự phun ra, sự nhả ra: Sự tống mạnh mẽ một thứ gì đó từ bên trong ra ngoài (thường dùng cho khói, hơi, hoặc chất lỏng).
Động từ (gerund/present participle của "belch"):
1. Ợ hơi: Hành động tống khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng.
2. Phun ra, nhả ra: Hành động tống mạnh mẽ thứ gì đó từ bên trong ra ngoài (khói, hơi, dung nham, v.v.).
Danh từ:
- The belching of smoke from factory chimneys is harmful to the environment. (Sự phun khói từ ống khói nhà máy có hại cho môi trường.)
- Loud belching after a meal is considered impolite in many cultures. (Ợ hơi to sau bữa ăn bị coi là bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa.)
Động từ:
- He was belching loudly after drinking soda. (Anh ấy đang ợ hơi ầm ĩ sau khi uống nước ngọt có ga.)
- The volcano was belching ash and lava. (Ngọn núi lửa đang phun tro và dung nham.)
"belching" như một tính từ: Dùng để mô tả thứ gì đó đang phun ra hoặc nhả ra.
- The belching chimney was a sign of industrial activity. (Ống khói đang phun khói là dấu hiệu của hoạt động công nghiệp.)
"belching" trong văn phong ẩn dụ: Dùng để chỉ sự bộc phát mạnh mẽ, không kiểm soát.
- The belching of anger from the crowd surprised everyone. (Sự bộc phát cơn giận dữ từ đám đông khiến mọi người ngạc nhiên.)
Belch (động từ/danh từ): Dạng cơ bản của "belching".
- He let out a loud belch. (Anh ấy ợ một tiếng to.)
Belcher (danh từ): Người hay ợ hơi hoặc vật phun ra thứ gì đó (ít dùng).
- The factory is a constant belcher of smoke. (Nhà máy là nơi liên tục phun khói.)
Burp (ợ hơi): Từ thông tục hơn, nghĩa tương tự.
- He burped after the meal. (Anh ấy ợ sau bữa ăn.)
Erupt (phun trào): Dùng cho núi lửa hoặc sự bùng nổ.
- The volcano erupted with a loud bang. (Núi lửa phun trào với một tiếng nổ lớn.)
Belch out: Phun ra, nhả ra (mạnh mẽ).
- The car belched out black smoke. (Chiếc xe phun ra khói đen.)
Belch forth: Phun ra, tuôn ra (thường dùng trong văn viết).
- The dragon belched forth flames. (Con rồng phun ra lửa.)
Belch like a foghorn: Ợ hơi rất to (so sánh với tiếng còi tàu).
- He belched like a foghorn after drinking beer. (Anh ấy ợ to như còi tàu sau khi uống bia.)
A belch of smoke: Một luồng khói phun ra đột ngột.
- A belch of smoke came from the engine. (Một luồng khói phun ra từ động cơ.)