blushing

/'blʌʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
blushing

The little girl is blushing after receiving a compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ mặt, thẹn thùng, bẽn lẽn: Miêu tả trạng thái mặt trở nên đỏ, thường do cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối hoặc khiêm tốn.
    • Ửng hồng, ửng đỏ: Miêu tả màu sắc nhẹ nhàng, hồng hào, giống như màu khi thẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The blushing bride looked beautiful. (Cô dâu đỏ mặt trông thật xinh đẹp.)
    • He gave a blushing apology for his mistake. (Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi đầy ngượng ngùng sai lầm của mình.)
    • The sky was a blushing pink at dawn. (Bầu trời ửng hồng vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blushing bride": một thành ngữ cố định thường dùng để miêu tả cô dâu trong ngày cưới với vẻ e lệ, hồng hào.
    • The photographer captured the image of the blushing bride perfectly. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại hình ảnh cô dâu e thẹn một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Blush (động từ/danh từ): đỏ mặt / sự đỏ mặt.
    • She tends to blush when she receives a compliment. ( ấy thường đỏ mặt khi nhận được lời khen.)
  • Blushful (tính từ): hay đỏ mặt, dễ thẹn.
    • He was too blushful to speak in public. (Anh ấy quá dễ thẹn để nói trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flushed: đỏ ửng mặt (có thể do thẹn, nóng, bệnh, hoặc xúc động).
  • Red-faced: đỏ mặt (nhấn mạnh vào màu sắc, thường do xấu hổ hoặc tức giận).
  • Abashed: bối rối, lúng túng, mất bình tĩnh xấu hổ.
Thành ngữ liên quan
  • Spare my blushes: Một cách nói khiêm tốn, đề nghị người khác đừng khen hoặc làm mình ngượng.
    • "You're too kind, spare my blushes!" ("Anh tử tế quá, đừng làm tôi ngượng chứ!")
blushing

The little girl is blushing after receiving a compliment.

tính từ
  1. đỏ mặt, bẽn lẽn
  2. xấu hổ, thẹn
  3. ửng đỏ, ửng hồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blushing"