blushing

/'blʌʃiɳ/
tính từ
  1. đỏ mặt, bẽn lẽn
  2. xấu hổ, thẹn
  3. ửng đỏ, ửng hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blushing"

blushing
The little girl is blushing after receiving a compliment.