polissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đánh bóng: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có thể được làm cho sáng bóng, nhẵn mịn thông qua quá trình mài, chà hoặc xử lý hóa học.
- Có thể mài nhẵn: Chỉ tính chất của một vật có thể được làm cho nhẵn và phẳng thông qua hành động mài.
Ví dụ sử dụng
- (Đá cẩm thạch là một loại đá có thể đánh bóng.)
- (Bề mặt gỗ này không có thể đánh bóng được.)
- (Để có được một tấm gương hoàn hảo, cần một loại thủy tinh rất có thể mài nhẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hautement polissable": Có khả năng đánh bóng cao.
- L'acier inoxydable est un matériau hautement polissable. (Thép không gỉ là một vật liệu có thể đánh bóng cao.)
- "Facilement polissable": Dễ dàng đánh bóng.
- Ce type de plastique est facilement polissable avec les bons produits. (Loại nhựa này dễ dàng đánh bóng được với đúng sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Polir (động từ): đánh bóng, mài nhẵn.
- Il faut polir le cuivre pour qu'il brille. (Phải đánh bóng đồng thì nó mới sáng.)
- Polissage (danh từ): sự đánh bóng, quá trình đánh bóng.
- Le polissage de la carrosserie a pris deux heures. (Việc đánh bóng thân xe mất hai tiếng.)
- Poli, e (tính từ): đã được đánh bóng, nhẵn bóng.
- Une table en bois poli. (Một chiếc bàn gỗ đã được đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Lustrable: có thể làm cho bóng láng.
- Able to be polished (cụm từ tiếng Anh tương đương): có thể được đánh bóng.
Từ trái nghĩa
- Mat, mate: mờ, không bóng.
- Rugueux, rugueuse: nhám, xù xì.
- Impolissable: không thể đánh bóng.
tính từ
- có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn
- Métal polissablekim loại có thể đánh bóng, kim loại có thể mài nhẵn