polissonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tinh nghịch, nghịch ngợm: Hành động một cách láu lỉnh, vui tươi và hơi quấy rối, thường với ý nghĩa đáng yêu, không ác ý.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ăn nói hoặc hành động phóng túng: Có lời nói hoặc hành động thiếu đứng đắn, vượt quá giới hạn của sự lịch sự thông thường thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de polissonner et fais tes devoirs ! (Đừng có tinh nghịch nữa và làm bài tập đi!)
- Les enfants polissonnent dans le jardin. (Lũ trẻ đang nghịch ngợm trong vườn.)
- Dans cette comédie du XVIIIe siècle, les valets polissonnent sans cesse. (Trong vở hài kịch thế kỷ 18 này, những người hầu liên tục ăn nói/đùa cợt phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polissonner avec les mots": đùa cợt, chơi chữ một cách tinh quái.
- L'écrivain aime polissonner avec les mots dans ses poèmes. (Nhà văn thích đùa cợt tinh quái với ngôn từ trong các bài thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Polisson, polissonne (danh từ & tính từ): đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh; có tính cách tinh nghịch, phóng túng.
- Quel petit polisson ! (Đồ bé tinh nghịch!)
- Polissonnerie (danh từ giống cái): hành động tinh nghịch, trò nghịch ngợm; lời nói hoặc hành động phóng túng.
- Ses polissonneries ont fait rire tout le monde. (Những trò tinh nghịch của cậu bé làm mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
- Faire des bêtises: nghịch ngợm, làm trò ngốc nghếch.
- Faire l'école buissonnière: trốn học (nghĩa khác, chỉ liên quan trong ngữ cảnh "nghịch").
- Badiner: nói đùa, đùa cợt (nhẹ nhàng hơn).
- Faire des espiègleries: tinh nghịch, láu lỉnh (cùng sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là nội động từ, ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un esprit polisson: có đầu óc tinh nghịch, hay đùa cợt (đôi khi hơi táo bạo).
- Malgré son âge, il a gardé un esprit polisson. (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ được cái đầu óc tinh nghịch.)
nội động từ
- tinh nghịch
- (từ cũ, nghĩa cũ) ăn nói phóng túng; hành động phóng túng