polissonnerie

Học thuật
Thân thiện
polissonnerie

Un garçon raconte une polissonnerie à ses amis en riant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò tinh nghịch, trò nghịch ngợm: Hành động hoặc lời nói vui đùa, tinh quái, thường của trẻ con hoặc mang tính chất trẻ con, có thể hơi láu lỉnh nhưng không ác ý.
    • Chuyện phóng túng, chuyện tục tĩu: Câu chuyện, lời nói hoặc hành động tính chất khiếm nhã, gợi dục nhẹ hoặc vượt quá giới hạn thông thường của sự đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les polissonneries des enfants fatiguaient la baby-sitter. (Những trò tinh nghịch của trẻ làm mệt mỏi bảo mẫu.)
    • Il a raconté une polissonnerie qui a fait rougir tout le monde. (Anh ta kể một chuyện phóng túng khiến mọi người đều đỏ mặt.)
    • Ses yeux pétillaient de malice, prêts à une nouvelle polissonnerie. (Đôi mắt cậu bé lấp lánh sự tinh quái, sẵn sàng cho một trò nghịch ngợm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une polissonnerie...": Có một sự tinh nghịch/nghịch ngợm đến mức...
    • Cet élève est d'une polissonnerie insupportable. (Học sinh này sự nghịch ngợm đến mức không thể chịu nổi.)
  • "Avoir un air de polissonnerie": Có vẻ tinh nghịch, láu lỉnh.
    • Il a un petit sourire plein de polissonnerie. (Anh ta có một nụ cười nhỏ đầy vẻ tinh nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Polisson, polissonne (tính từ/danh từ): tinh nghịch, láu lỉnh; đứa trẻ tinh nghịch.
    • Un regard polisson. (Một cái nhìn tinh nghịch.)
    • Ce petit polisson a encore caché mes clés. (Đứa bé tinh quái này lại giấu chìa khóa của tôi rồi.)
  • Polissonner (động từ, ít dùng): nghịch ngợm, làm trò tinh nghịch.
Từ đồng nghĩa
  • Espièglerie (n.f): trò tinh nghịch, trò khôn vặt (nhấn mạnh sự thông minh, vui vẻ hơn là sự phóng túng).
  • Facétie (n.f): trò đùa, trò khôi hài.
  • Grivoiserie (n.f): chuyện tục tĩu, chuyện tiếu lâm hơi thô (nhấn mạnh hơn đến khía cạnh khiếm nhã).
  • Gauloiserie (n.f): câu chuyện hay lời nói phóng khoáng, táo bạo theo kiểu Pháp xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas une polissonnerie !": Đây không phảichuyện đùa đâu! (Dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của một vấn đề, trái ngược với nghĩa thông thường của từ).
  • "Dire des polissonneries": Nói những chuyện phóng túng/tục tĩu.
    • Ils ont passé la soirée à dire des polissonneries. (Họ đã dành cả buổi tối để nói những chuyện phóng túng.)
polissonnerie

Un garçon raconte une polissonnerie à ses amis en riant.

danh từ giống cái
  1. trò tinh nghịch
  2. chuyện phóng túng
    • Raconter des polissonneries
      kể những chuyện phóng túng

Từ gần giống