politician
/,pɔli'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chính trị; chính khách: Một người hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt là người giữ chức vụ dân cử hoặc tìm kiếm chức vụ đó. Họ tham gia vào việc điều hành chính phủ và hoạch định chính sách.
- Con buôn chính trị (nghĩa miệt thị): Một người tham gia chính trị vì lợi ích cá nhân hoặc đảng phái hơn là vì lợi ích công cộng; một người thao túng các thủ thuật chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a respected politician who has served in parliament for twenty years. (Bà ấy là một nhà chính trị được kính trọng, đã phục vụ trong quốc hội hai mươi năm.)
- The young politician campaigned on a platform of educational reform. (Vị chính khách trẻ tuổi đã vận động tranh cử với cương lĩnh cải cách giáo dục.)
- Many voters are tired of politicians who only make empty promises. (Nhiều cử tri chán ngấy những chính trị gia chỉ biết hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Career politician": Chính trị gia chuyên nghiệp, người đã dành toàn bộ hoặc phần lớn sự nghiệp của mình trong chính trường.
- He was a career politician, having never held a job outside of government. (Ông ta là một chính trị gia chuyên nghiệp, chưa từng làm công việc nào ngoài chính phủ.)
- "Machine politician": Chính trị gia hoạt động trong một bộ máy chính trị (political machine), thường liên quan đến việc trao đổi đặc quyền, đặc lợi để lấy phiếu bầu.
- The old-school machine politician controlled the district through patronage. (Tay chính trị gia lão luyện của bộ máy chính trị kiểm soát khu vực thông qua việc bổ nhiệm phe cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Political (adj): thuộc về chính trị.
- The decision was purely political. (Quyết định đó hoàn toàn mang tính chính trị.)
- Politics (n): chính trị, hoạt động chính trị.
- He has no interest in politics. (Anh ấy không hứng thú với chính trị.)
- Statesman/Stateswoman (n): nhà chính trị lỗi lạc, có tầm nhìn và được kính trọng (thường mang nghĩa tích cực hơn "politician").
- He was remembered as a great statesman who united the country. (Ông được nhớ đến như một nhà chính trị lỗi lạc đã đoàn kết đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Public servant: công bộc, người phục vụ công chúng (nhấn mạnh khía cạnh phục vụ).
- Legislator: nhà lập pháp (nếu họ làm việc trong cơ quan lập pháp).
- Officeholder: người giữ chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "politician")
Thành ngữ liên quan
- Politician's answer: Câu trả lời của chính trị gia - một câu trả lời tránh né, mơ hồ hoặc được tính toán kỹ để không gây mất lòng ai.
- When asked about the tax increase, he gave a typical politician's answer. (Khi được hỏi về việc tăng thuế, ông ta đã đưa ra một câu trả lời điển hình của giới chính trị gia.)
- To be a political animal: Là một con người của chính trị - người rất giỏi và đam mê các thủ thuật, quan hệ trong chính trường.
- To succeed in that environment, you need to be a real political animal. (Để thành công trong môi trường đó, bạn cần phải là một con người thực sự của chính trị.)
danh từ
- nhà chính trị; chính khách
- con buôn chính trị