politico

/pə'litikou/
Học thuật
Thân thiện
politico

A politico gives a speech at a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính khách, người hoạt động chính trị: Một người tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị, đặc biệt trong các đảng phái. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hàm ý chỉ trích về tính cơ hội hoặc sự mưu mô trong chính trị.
    • Con buôn chính trị: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục) Cách gọi mang tính miệt thị, chỉ một chính trị gia coi chính trị như một cuộc mua bán, thường lợi ích cá nhân hơn lợi ích công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rally was filled with local politicos trying to gain support. (Buổi mít-tinh chật cứng những chính khách địa phương đang cố gắng giành sự ủng hộ.)
    • He was seen as a shrewd politico who knew how to play the game. (Anh ta được xem một con buôn chính trị sắc sảo, người biết cách chơi trò chơi chính trị.)
    • Many voters are tired of the promises made by career politicos. (Nhiều cử tri đã chán ngán những lời hứa của các chính khách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "politico" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí, phân tích chính trị hoặc ngôn ngữ đời thường để chỉ các chính trị gia một cách không chính thức, thay vì dùng các từ trang trọng hơn như "statesman" (nhà chính trị lỗi lạc) hay "politician".
  • có thể xuất hiện trong các cụm từ như "party politico" (chính khách đảng phái) để nhấn mạnh lòng trung thành với đảng, hoặc "beltway politico" (chính khách vành đai - chỉ những người hoạt động chính trịthủ đô Washington D.C., Mỹ).
Biến thể từ gần giống
  • Political (adj): thuộc về chính trị.
    • A political decision. (Một quyết định mang tính chính trị.)
  • Politician (n): chính trị gia. Từ này trung lập hơn "politico".
    • She is a respected politician. ( ấy một chính trị gia được kính trọng.)
  • Politics (n): chính trị, chính trị học.
    • He studied politics at university. (Anh ấy học chính trị họcđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Political operator: người vận hành chính trị (nhấn mạnh đến kỹ năng thao túng).
  • Party hack: tay chân, người làm thuê cho đảng (mang nghĩa xấu).
  • Public figure: nhân vật công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "politico" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A political animal: một con người của chính trị, người rất giỏi đam mê chính trị.
    • He's a real political animal, always planning his next move. (Hắn đúng một con người của chính trị, luôn luôn lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.)
  • To play politics: chơi trò chính trị, hành động lợi ích chính trị hơn lẽ phải.
    • The committee is playing politics instead of solving the problem. (Ủy ban đó đang chơi trò chính trị thay vì giải quyết vấn đề.)
politico

A politico gives a speech at a community center.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống