politics

/'pɔlitiks/
danh từ số nhiều
  1. chính trị
    • to talk politics
      nói chuyện chính trị
  2. hoạt động chính trị
    • to enter politics
      tham gia hoạt động chính trị
  3. chính kiến, quan điểm chính trị
    • what are your politics?
      chính kiến của anh thế nào?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "politics"

Từ có nhắc đến "politics"