politics
/'pɔlitiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chính trị: Các hoạt động, công việc và sự vận hành liên quan đến việc quản lý, điều hành một quốc gia, chính phủ hoặc một tổ chức xã hội.
- Hoạt động chính trị: Việc tham gia vào các công việc của chính phủ hoặc các đảng phái chính trị.
- Quan điểm chính trị, chính kiến: Những ý kiến, lập trường của một người về các vấn đề chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to study politics at university. (Anh ấy quyết định học ngành chính trị ở đại học.)
- She has no interest in politics. (Cô ấy không có hứng thú với chính trị.)
- I try to avoid discussing politics at family dinners. (Tôi cố tránh thảo luận chính trị trong các bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to talk politics": nói chuyện, bàn luận về chính trị.
- They love to sit in cafes and talk politics. (Họ thích ngồi ở quán cà phê và nói chuyện chính trị.)
"to enter politics": tham gia hoạt động chính trị, bước vào con đường chính trị.
- After a successful business career, he decided to enter politics. (Sau một sự nghiệp kinh doanh thành công, ông ấy quyết định tham gia hoạt động chính trị.)
"office politics": những mối quan hệ, thủ đoạn tranh giành ảnh hưởng hoặc quyền lực trong nội bộ một tổ chức, công sở.
- She was tired of the office politics and decided to resign. (Cô ấy mệt mỏi với những mánh khóe tranh giành trong công sở và quyết định từ chức.)
Biến thể và từ liên quan
Political (adj): thuộc về chính trị.
- a political party (một đảng chính trị)
Politician (n): chính trị gia.
- an experienced politician (một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm)
Politicize (v): chính trị hóa.
- to politicize an issue (chính trị hóa một vấn đề)
Từ đồng nghĩa
- Government: chính quyền, sự cai trị (thường chỉ bộ máy hoặc hành động quản lý).
- Statecraft: nghệ thuật quản lý nhà nước, tài ngoại giao (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Play politics: hành động một cách mưu mẹo, tính toán để đạt được lợi ích cá nhân hoặc phe nhóm trong một tổ chức, thay vì vì lợi ích chung.
- We need to solve this problem practically, not play politics. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách thực tế, chứ không phải tranh giành phe phái.)
Thành ngữ liên quan
- Politics makes strange bedfellows: Chính trị tạo ra những đồng minh kỳ lạ (chỉ việc trong chính trị, những người/kẻ thù rất khác biệt có thể tạm thời liên minh vì lợi ích).
- The two opposing parties formed a coalition government. Well, politics makes strange bedfellows. (Hai đảng đối lập đã thành lập một chính phủ liên hiệp. Quả là chính trị tạo ra những đồng minh kỳ lạ.)
danh từ số nhiều
- chính trị
- to talk politicsnói chuyện chính trị
- hoạt động chính trị
- to enter politicstham gia hoạt động chính trị
- chính kiến, quan điểm chính trị
- what are your politics?chính kiến của anh thế nào?