poll tax

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế thân (đánh vào mỗi người): "poll tax" một loại thuế số tiền cố định đánh vào mỗi người, thường được yêu cầu phải đóng như một điều kiện để quyền bầu cử.
    • Lưu ý lịch sử: Thuật ngữ này thường gắn liền với các chính sách phân biệt chủng tộc, đặc biệt miền Nam Hoa Kỳ trước đây, nơi được dùng để ngăn chặn người nghèo người da màu tham gia bầu cử.
dụ sử dụng
  • (Thuế thân đã được sử dụng để tước quyền bầu cử của các cử tri nghèo trong quá khứ.)
  • (Nhiều bang đã bãi bỏ thuế thân sau phong trào dân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poll tax" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị, ít được dùng trong đời sống hàng ngày.
    • The poll tax was a barrier to voting for many citizens. (Thuế thân một rào cản bầu cử đối với nhiều công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Poll tax (danh từ): dạng viết liền hoặc tách rời (poll tax), không biến thể khác.
  • Head tax (danh từ): thuế đầu người, gần nghĩa với "poll tax" nhưng không nhất thiết liên quan đến quyền bầu cử.
    • A head tax was imposed on every adult in the region. (Một loại thuế đầu người đã được áp dụng cho mọi người trưởng thành trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Capitation tax: thuế đầu người (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • Head money: tiền thuế đầu người (hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poll tax". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Impose a poll tax: áp đặt thuế thân.
      • The government imposed a poll tax on all citizens. (Chính phủ đã áp đặt thuế thân lên mọi công dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "poll tax", nhưng có thể tham khảo:
    • "Pay the poll tax": nộp thuế thân (thường mang nghĩa tiêu cực về sự bất công).
      • Many were forced to pay the poll tax to vote. (Nhiều người buộc phải nộp thuế thân để được bỏ phiếu.)

Từ chứa "poll tax"