pollenation
Định nghĩa
Danh từ: Sự thụ phấn, quá trình chuyển phấn hoa từ bao phấn đến đầu nhụy của một cây.
Ví dụ sử dụng
- (Ong rất cần thiết cho sự thụ phấn của nhiều cây ăn quả.)
- (Sự thụ phấn nhờ gió xảy ra ở các loại cỏ và một số cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cross-pollenation": thụ phấn chéo (giữa các cây khác nhau).
- Cross-pollenation can lead to stronger plant hybrids. (Thụ phấn chéo có thể tạo ra các giống cây lai mạnh hơn.)
- "self-pollenation": tự thụ phấn (trên cùng một cây).
- Some plants rely on self-pollenation for reproduction. (Một số cây dựa vào tự thụ phấn để sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Pollenate (động từ): thụ phấn.
- Bees pollenate flowers while collecting nectar. (Ong thụ phấn cho hoa trong khi thu thập mật hoa.)
- Pollen (danh từ): phấn hoa.
- Pollen can cause allergies in some people. (Phấn hoa có thể gây dị ứng ở một số người.)
Từ đồng nghĩa
- Thụ phấn: quá trình chuyển phấn hoa.
- Phấn hóa: (ít dùng) quá trình phát tán phấn hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pollenation".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pollenation".