polling booth
Định nghĩa
Danh từ: Phòng bỏ phiếu – một buồng nhỏ tạm thời hoặc cố định tại địa điểm bỏ phiếu, nơi cử tri vào để bỏ phiếu một cách riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- (Cử tri bước vào phòng bỏ phiếu để bỏ phiếu kín.)
- (Phòng bỏ phiếu được dựng lên trong nhà thể dục của trường cho cuộc bầu cử.)
- (Cô ấy cảm thấy hồi hộp khi bước vào phòng bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter the polling booth": bước vào phòng bỏ phiếu.
- Each citizen has the right to enter the polling booth alone. (Mỗi công dân có quyền bước vào phòng bỏ phiếu một mình.)
- "polling booth privacy": sự riêng tư trong phòng bỏ phiếu.
- The design of the polling booth ensures complete privacy. (Thiết kế của phòng bỏ phiếu đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Polling place (danh từ): địa điểm bỏ phiếu (nơi có nhiều phòng bỏ phiếu).
- The school was used as a polling place. (Trường học được sử dụng làm địa điểm bỏ phiếu.)
- Voting booth (danh từ): buồng bỏ phiếu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- He stepped into the voting booth to make his choice. (Anh ấy bước vào buồng bỏ phiếu để đưa ra lựa chọn.)
- Polling station (danh từ): trạm bỏ phiếu (từ đồng nghĩa với polling place).
Từ đồng nghĩa
- Voting booth: buồng bỏ phiếu.
- Ballot booth: buồng bỏ phiếu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step into the polling booth: bước vào phòng bỏ phiếu.
- He stepped into the polling booth and closed the curtain. (Anh ấy bước vào phòng bỏ phiếu và kéo rèm lại.)
- Leave the polling booth: rời khỏi phòng bỏ phiếu.
- After voting, she left the polling booth quickly. (Sau khi bỏ phiếu, cô ấy rời khỏi phòng bỏ phiếu nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the curtain of the polling booth: đằng sau tấm rèm của phòng bỏ phiếu (ám chỉ sự bí mật trong bỏ phiếu).
- The law protects the secrecy behind the curtain of the polling booth. (Luật pháp bảo vệ sự bí mật đằng sau tấm rèm của phòng bỏ phiếu.)