pollution

/pə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
pollution

La pollution de l'air est visible au-dessus de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho môi trường (không khí, nước, đất) trở nên bẩn, độc hại do các chất hoặc yếu tố gây hại.
    • (Y học) Di tinh, mộng tinh: Một thuật ngữ y học , ít dùng hiện nay, chỉ hiện tượng xuất tinh không chủ ý, thường xảy ra trong khi ngủ.
    • (Từ , nghĩa ) Sự làm ô uế: Nghĩa cổ, chỉ việc làm mất đi sự trong sạch, thanh khiết về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa chính: ô nhiễm):
    • La pollution de l'air est un problème majeur dans les grandes villes. (Sự ô nhiễm không khímột vấn đề nghiêm trọngcác thành phố lớn.)
    • Il faut lutter contre la pollution des rivières par les déchets industriels. (Cần phải chống lại sự ô nhiễm sông ngòi do chất thải công nghiệp.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa y học ):
    • Ce symptôme était autrefois appelé pollution nocturne. (Triệu chứng này ngày xưa được gọi là chứng di tinh ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pollution sonore / lumineuse": Ô nhiễm tiếng ồn / ô nhiễm ánh sáng.
    • La pollution sonore autour de l'aéroport affecte la qualité de vie. (Ô nhiễm tiếng ồn quanh sân bay ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
  • "Pollution plastique": Ô nhiễm nhựa.
    • La pollution plastique des océans est une catastrophe écologique. (Ô nhiễm nhựacác đại dươngmột thảm họa sinh thái.)
Biến thể từ liên quan
  • Polluant (adj, n.m): (tính từ) gây ô nhiễm; (danh từ) chất gây ô nhiễm.
    • Les gaz d'échappement sont des polluants atmosphériques. (Khí thải xenhững chất gây ô nhiễm khí quyển.)
  • Polluer (v.t): Làm ô nhiễm.
    • Les usines polluent la rivière. (Các nhà máy làm ô nhiễm dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Contamination (n.f): Sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm (thường dùng trong bối cảnh hóa chất, phóng xạ).
  • Souillure (n.f): Vết bẩn, sự làm ô uế (nghĩa rộng, có thể dùng cho môi trường hoặc đạo đức).
Các cụm từ liên quan
  • Lutte contre la pollution: Cuộc chiến chống ô nhiễm.
    • La lutte contre la pollution est une priorité mondiale. (Cuộc chiến chống ô nhiễmưu tiên toàn cầu.)
  • Niveau de pollution: Mức độ ô nhiễm.
    • Le niveau de pollution a dépassé les limites autorisées. (Mức độ ô nhiễm đã vượt quá giới hạn cho phép.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pollution" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen về môi trường.)

pollution

La pollution de l'air est visible au-dessus de la ville.

danh từ giống cái
  1. sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm
    • La pollution de l'air
      sự làm ô nhiễm không khí
  2. (y học) di tinh, mộng tinh
  3. (từ , nghĩa ) sự làm ô uế

Từ chứa "pollution"

Từ có nhắc đến "pollution"