polochon

Học thuật
Thân thiện
polochon

Un polochon est posé sur le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gối ống (ở suốt đầu giường): Một loại gối dài, hình trụ, thường được đặt dọc theo chiều rộng của đầu giường, phía trên các gối nằm thông thường. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté deux polochons assortis à mes draps. (Tôi đã mua hai cái gối ống phối hợp với bộ ga giường của tôi.)
    • Les polochons sur ce lit ancien sont très décoratifs. (Những chiếc gối ống trên chiếc giường cổ này rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "polochon" mang sắc thái thân mật, thông tục. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết, người ta có thể dùng từ "traversin" (cũng có nghĩagối ống) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Traversin (danh từ giống đực): Gối ống. Từ đồng nghĩa, ít mang tính thông tục hơn "polochon".
Từ đồng nghĩa
  • Traversin: Gối ống.
polochon

Un polochon est posé sur le lit.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) gối ống (ở suốt đầu giường)

Từ gần giống