polonaise
/,pɔlə'neiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy pôlône: Một điệu nhảy truyền thống có nguồn gốc từ Ba Lan, mang tính chất trang trọng, uyển chuyển và thường được biểu diễn trong các buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng.
- Bản nhạc pôlône: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo nhịp điệu 3/4 đặc trưng, dùng để đệm cho điệu nhảy pôlône. Thể loại này được nhiều nhà soạn nhạc cổ điển nổi tiếng sử dụng.
- Áo xẻ tà (dành cho phụ nữ): Một kiểu áo dành cho phụ nữ, có phần thân trên ôm sát và phần váy xẻ tà phía trước để lộ ra một lớp váy lót bên trong có màu sắc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grand ball opened with a stately polonaise. (Buổi khiêu vũ trang trọng bắt đầu bằng một điệu pôlône uy nghi.)
- Chopin composed many famous polonaises for the piano. (Chopin đã sáng tác nhiều bản pôlône nổi tiếng cho piano.)
- In the 19th century, a polonaise was a fashionable item in a woman's wardrobe. (Vào thế kỷ 19, áo xẻ tà là một món đồ thời trang trong tủ quần áo của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polonaise" trong âm nhạc cổ điển: Thường chỉ những tác phẩm có tính chất anh hùng, bi tráng hoặc trang nghiêm, vượt ra ngoài chức năng nhạc nhảy đơn thuần.
- The "Military" Polonaise by Chopin is a powerful and patriotic piece. (Bản Pôlône "Quân đội" của Chopin là một tác phẩm mạnh mẽ và đầy tinh thần yêu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Polonaiserie (danh từ): Phong cách nghệ thuật hoặc trang trí lấy cảm hứng từ Ba Lan, phổ biến ở châu Âu thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
- Điệu nhảy: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "a stately Polish processional dance" (điệu nhảy diễu hành trang trọng của Ba Lan).
- Bản nhạc: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể gọi là "a piece of music in triple time" (một bản nhạc theo nhịp ba).
- Áo: Robe à la polonaise (tên gọi tiếng Pháp của cùng một kiểu áo).
danh từ
- áo xẻ tà (đàn bà)
- điệu nhảy pôlône
- nhạc cho điệu nhảy pôlône