polonaise
/,pɔlə'neiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu múa Ba Lan: Một điệu múa truyền thống của Ba Lan, có nhịp điệu chậm rãi và trang trọng, thường được biểu diễn trong các buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng.
- Bản nhạc cho điệu múa Ba Lan: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo nhịp điệu và phong cách của điệu múa polonaise, thường là một phần của nhạc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont ouvert le bal par une polonaise. (Họ đã mở đầu buổi khiêu vũ bằng một điệu polonaise.)
- Chopin a composé plusieurs polonaises célèbres pour le piano. (Chopin đã sáng tác nhiều bản polonaise nổi tiếng cho dương cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polonaise" trong ẩm thực: Một cách chế biến món ăn, thường là thịt gia cầm, với nước sốt làm từ bơ, chanh và các loại thảo mộc, đôi khi có vụn bánh mì.
- Poulet à la polonaise (Gà sốt polonaise)
Biến thể và từ gần giống
- Polonais (tính từ giống đực): Thuộc về Ba Lan, người Ba Lan (nam).
- Polonaise (tính từ giống cái): Thuộc về Ba Lan, người Ba Lan (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Danse polonaise: Điệu múa Ba Lan (cụm từ mô tả).
- Morceau de musique à trois temps: Bản nhạc nhịp ba (mô tả đặc điểm âm nhạc).
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem polonais