polska

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Ba Lan: "polska" tên gọi của một quốc giaTrung Âu, tên chính thức Cộng hòa Ba Lan (Republic of Poland). Đây một quốc gia lịch sử lâu đời nổi tiếng với các sự kiện quan trọng như cuộc xâm lược của Đức Quốc xã năm 1939, mở đầu cho Chiến tranh Thế giới thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Polska is known for its beautiful architecture and rich history. (Ba Lan nổi tiếng với kiến trúc đẹp lịch sử phong phú.)
    • The invasion of Polska by Germany in 1939 started World War II. (Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức vào năm 1939 đã bắt đầu Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polska" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các bài hát, thơ ca hoặc tên gọi thân mật để chỉ đất nước Ba Lan, đặc biệt trong ngữ cảnh yêu nước hoặc lịch sử.
    • The song "Polska" is a patriotic anthem. (Bài hát "Polska" một bài quốc ca yêu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Polish (adj): thuộc về Ba Lan.

    • I love Polish food, especially pierogi. (Tôi thích ẩm thực Ba Lan, đặc biệt bánh pierogi.)
  • Pole (n): người dân Ba Lan.

    • He is a Pole living in the United States. (Anh ấy một người Ba Lan sốngHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poland: tên tiếng Anh chính thức của quốc gia này.

    • Poland and Polska refer to the same country. (Poland Polska đều chỉ cùng một quốc gia.)
  • Republic of Poland: tên chính thức của Ba Lan.

    • The Republic of Poland is a member of the European Union. (Cộng hòa Ba Lan thành viên của Liên minh châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "polska" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Polska, my homeland": một cách diễn đạt yêu nước, thường dùng trong văn học hoặc nhạc dân gian Ba Lan.
    • In his poem, he wrote "Polska, my homeland" to express his love for the country. (Trong bài thơ của mình, ông viết "Ba Lan, quê hương tôi" để bày tỏ tình yêu đất nước.)