polyakène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả bế tụ: Trong thực vật học, "polyakène" là một loại quả khô, không tự mở, chứa một hạt duy nhất, và thường xuất hiện thành cụm từ nhiều quả bế nhỏ tụ lại với nhau trên một đế hoa chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pissenlit produit un polyakène. (Cây bồ công anh tạo ra một quả bế tụ.)
- On observe souvent des polyakènes dans la famille des Apiacées. (Người ta thường quan sát thấy các quả bế tụ trong họ Hoa tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả phân loại thực vật.
- La structure du polyakène est un critère important pour l'identification des espèces. (Cấu trúc của quả bế tụ là một tiêu chí quan trọng để nhận dạng các loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Akène (danh từ giống đực): Quả bế - một loại quả khô, đơn giản, không mở, chứa một hạt. "Polyakène" là tập hợp của nhiều "akène".
- Chaque fleur de fraisier produit un akène. (Mỗi hoa của cây dâu tây tạo ra một quả bế.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit composé d'akènes: Quả hợp bởi các quả bế. (Cụm từ mô tả)
- Étaïo (danh từ giống đực): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn cùng chỉ loại quả này.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "poly-" (nhiều) và "akène" (quả bế), nghĩa đen là "nhiều quả bế".
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên, người ta có thể mô tả hiện tượng này thay vì dùng từ "polyakène".
danh từ giống đực
- (thực vật học) quả bế tụ