polygone

Học thuật
Thân thiện
polygone

Un polygone régulier est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình nhiều cạnh, đa giác: Trong hình học, "polygone" là một hình phẳng được tạo thành bởi một chuỗi các đoạn thẳng khép kín. Các đoạn thẳng này gọi là các cạnh, các điểm gặp nhau của hai cạnh gọi là các đỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un carré est un polygone à quatre côtés. (Hình vuôngmột đa giác bốn cạnh.)
    • Les élèves ont appris à calculer l'aire d'un polygone régulier. (Học sinh đã học cách tính diện tích của một đa giác đều.)
    • Ce terrain a la forme d'un polygone irrégulier. (Mảnh đất này hình dạng một đa giác không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polygone régulier": Đa giác đều. Là đa giác tất cả các cạnh bằng nhau tất cả các góc trong bằng nhau.

    • L'hexagone est un polygone régulier très courant. (Hình lục giácmột đa giác đều rất phổ biến.)
  • "Polygone étoilé": Đa giác sao. Là một loại đa giác phức tạp, tự cắt nhau, tạo thành hình dạng giống ngôi sao.

    • Le drapeau des États-Unis comporte une étoile qui est un polygone étoilé. (Lá cờ Hoa Kỳ có một ngôi saomột đa giác sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygonal, polygonale (tính từ): (thuộc về) đa giác, dạng đa giác.

    • Une forme polygonale. (Một hình dạng đa giác.)
  • Polyèdre (danh từ giống đực): Khối đa diện. Là một vật thể ba chiều các mặtcác đa giác phẳng.

    • Un cube est un polyèdre. (Hình lập phươngmột khối đa diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure à plusieurs côtés: Hình nhiều cạnh. (Cách giải thích bằng lời).
Các cụm từ liên quan
  • Polygone de tir: Khu vực bắn, trường bắn. (Nghĩa chuyên ngành, không phải nghĩa hình học).

    • L'accès au polygone de tir est interdit au public. (Việc ra vào trường bắn bị cấm đối với công chúng.)
  • Polygone inscrit/circonscrit: Đa giác nội tiếp/ngoại tiếp.

    • Un hexagone régulier peut être inscrit dans un cercle. (Một hình lục giác đều có thể được nội tiếp trong một đường tròn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polygone" với nghĩa bóng.

polygone

Un polygone régulier est dessiné sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình nhiều cạnh, (hình) đa giác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polygone"